Finance

Danh sách
544663:BOM
Neptune Logitek Ltd
32,50 ₹
-1,01%
(-0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544663...
Mở
32,50 ₹
Cao
32,50 ₹
Thấp
32,50 ₹
Vốn hoá thị trường
445,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,50 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
7,08
Cao nhất trong 52 tuần
100,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,00 ₹
EPS
4,59 ₹
Số nhân viên
108
Mở
32,50 ₹
Cao
32,50 ₹
Thấp
32,50 ₹
Vốn hoá thị trường
445,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,50 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
7,08
Cao nhất trong 52 tuần
100,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,00 ₹
EPS
4,59 ₹
Số nhân viên
108
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Neptune Logitek Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên108
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
627,27 Tr
627,27 Tr
541,28 Tr
541,28 Tr
Giá vốn hàng bán
15,80 Tr
15,80 Tr
35,17 Tr
35,17 Tr
Chi phí doanh thu
15,80 Tr
15,80 Tr
35,17 Tr
35,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
3,94 Tr
3,94 Tr
Chi phí hoạt động
566,69 Tr
566,69 Tr
476,34 Tr
476,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
582,49 Tr
582,49 Tr
511,51 Tr
511,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,78 Tr
44,78 Tr
29,78 Tr
29,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,36 Tr
3,36 Tr
-6,01 Tr
-6,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,98 Tr
34,98 Tr
14,78 Tr
14,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,98 Tr
34,98 Tr
13,24 Tr
13,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,31 Tr
12,31 Tr
6,01 Tr
6,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,19%
35,19%
40,66%
40,66%
Chi phí hoạt động khác
555,69 Tr
555,69 Tr
469,57 Tr
469,57 Tr
Thu nhập ròng
22,67 Tr
22,67 Tr
8,77 Tr
8,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,61%
3,61%
1,62%
1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
996,50 N
996,50 N
Chi phí lãi suất
-13,16 Tr
-13,16 Tr
-11,39 Tr
-11,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,16 Tr
-13,16 Tr
-10,40 Tr
-10,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,00 Tr
11,00 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
EBITDA
55,78 Tr
55,78 Tr
32,19 Tr
32,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-559,50 N
-559,50 N
-356,50 N
-356,50 N
Các ứng dụng của Google