Finance

Danh sách
544658:BOM
ICICI Prudential Asset Management Co Ltd
2.811,75 ₹
-0,90%
(-25,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544658...
Mở
2.857,20 ₹
Cao
2.888,00 ₹
Thấp
2.802,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,39 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
67,88 N
Khối lượng
73,20 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
11,84 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,34
Cao nhất trong 52 tuần
3.609,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.528,90 ₹
EPS
71,48 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
2.857,20 ₹
Cao
2.888,00 ₹
Thấp
2.802,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,39 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
67,88 N
Khối lượng
73,20 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
11,84 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,34
Cao nhất trong 52 tuần
3.609,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.528,90 ₹
EPS
71,48 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ICICI Prudential Asset Management Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,58 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
16,24 T
14,28 T
17,45 T
16,91 T
Giá vốn hàng bán
2,74 T
2,50 T
3,28 T
3,46 T
Chi phí doanh thu
2,74 T
2,50 T
3,28 T
3,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
786,90 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
1,26 T
1,34 T
1,32 T
1,43 T
Tổng chi phí hoạt động
4,00 T
3,85 T
4,60 T
4,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,23 T
10,43 T
12,85 T
12,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,19 T
10,39 T
12,81 T
11,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,19 T
10,39 T
12,81 T
11,98 T
Chi phí thuế thu nhập
3,02 T
2,75 T
3,16 T
3,09 T
Thuế suất hiệu dụng
24,75%
26,49%
24,68%
25,78%
Chi phí hoạt động khác
999,20 Tr
281,50 Tr
1,04 T
1,13 T
Thu nhập ròng
9,17 T
7,63 T
9,65 T
8,89 T
Biên lợi nhuận ròng
56,49%
53,47%
55,28%
52,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
15,45
19,51
17,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-44,60 Tr
-45,90 Tr
-47,40 Tr
-47,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,60 Tr
-45,90 Tr
-47,40 Tr
-47,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
259,80 Tr
276,30 Tr
280,60 Tr
294,30 Tr
EBITDA
12,29 T
10,52 T
12,94 T
12,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google