Finance

Danh sách
Tại sao 544657 giảm 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
544657:BOM
Pajson Agro India Ltd
338,45 ₹
-5,00%
(-17,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544657...
Mở
340,00 ₹
Cao
350,00 ₹
Thấp
338,45 ₹
Vốn hoá thị trường
8,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,86 N
Khối lượng
19,80 N
Chỉ số P/E
32,51
Cao nhất trong 52 tuần
411,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
120,05 ₹
EPS
10,41 ₹
Số nhân viên
473
Mở
340,00 ₹
Cao
350,00 ₹
Thấp
338,45 ₹
Vốn hoá thị trường
8,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,86 N
Khối lượng
19,80 N
Chỉ số P/E
32,51
Cao nhất trong 52 tuần
411,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
120,05 ₹
EPS
10,41 ₹
Số nhân viên
473
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pajson Agro India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên473
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
591,85 Tr
591,85 Tr
686,76 Tr
686,76 Tr
Giá vốn hàng bán
415,97 Tr
415,97 Tr
518,46 Tr
518,46 Tr
Chi phí doanh thu
415,97 Tr
415,97 Tr
518,46 Tr
518,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,93 Tr
28,93 Tr
34,08 Tr
34,08 Tr
Chi phí hoạt động
69,82 Tr
69,82 Tr
89,93 Tr
89,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
485,79 Tr
485,79 Tr
608,38 Tr
608,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,06 Tr
106,06 Tr
78,37 Tr
78,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-561,00 N
-561,00 N
-567,50 N
-567,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
95,12 Tr
95,12 Tr
70,81 Tr
70,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,34 Tr
95,34 Tr
70,72 Tr
70,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,14 Tr
24,14 Tr
17,87 Tr
17,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,38%
25,38%
25,24%
25,24%
Chi phí hoạt động khác
35,98 Tr
35,98 Tr
51,17 Tr
51,17 Tr
Thu nhập ròng
70,98 Tr
70,98 Tr
52,94 Tr
52,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,99%
11,99%
7,71%
7,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 N
1,50 N
5,89 Tr
5,89 Tr
Chi phí lãi suất
-4,77 Tr
-4,77 Tr
-7,70 Tr
-7,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,77 Tr
-4,77 Tr
-1,81 Tr
-1,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,91 Tr
4,91 Tr
4,68 Tr
4,68 Tr
EBITDA
110,96 Tr
110,96 Tr
83,04 Tr
83,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
223,00 N
223,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google