Finance

Danh sách
544640:BOM
Riddhi Display Equipments Ltd
26,75 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544640...
Mở
26,75 ₹
Cao
26,75 ₹
Thấp
26,75 ₹
Vốn hoá thị trường
231,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,72 N
Khối lượng
2,40 N
Chỉ số P/E
3,80
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,50 ₹
EPS
7,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
737,59 Tr
Số nhân viên
60
Mở
26,75 ₹
Cao
26,75 ₹
Thấp
26,75 ₹
Vốn hoá thị trường
231,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,72 N
Khối lượng
2,40 N
Chỉ số P/E
3,80
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,50 ₹
EPS
7,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
737,59 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Riddhi Display Equipments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
72,41 Tr
72,41 Tr
73,07 Tr
73,07 Tr
Giá vốn hàng bán
36,98 Tr
36,98 Tr
44,80 Tr
44,80 Tr
Chi phí doanh thu
36,98 Tr
36,98 Tr
44,80 Tr
44,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,80 Tr
4,80 Tr
14,96 Tr
14,96 Tr
Chi phí hoạt động
12,80 Tr
12,80 Tr
16,39 Tr
16,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,79 Tr
49,79 Tr
61,19 Tr
61,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,62 Tr
22,62 Tr
11,88 Tr
11,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,50 N
48,50 N
-440,00 N
-440,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,98 Tr
19,98 Tr
8,48 Tr
8,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,98 Tr
19,98 Tr
8,48 Tr
8,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,02 Tr
4,02 Tr
3,16 Tr
3,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,10%
20,10%
37,27%
37,27%
Chi phí hoạt động khác
6,79 Tr
6,79 Tr
-1,44 Tr
-1,44 Tr
Thu nhập ròng
15,97 Tr
15,97 Tr
5,32 Tr
5,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,05%
22,05%
7,28%
7,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,00 N
21,00 N
Chi phí lãi suất
-2,69 Tr
-2,69 Tr
-2,95 Tr
-2,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,69 Tr
-2,69 Tr
-2,93 Tr
-2,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,21 Tr
1,21 Tr
2,86 Tr
2,86 Tr
EBITDA
23,83 Tr
23,83 Tr
14,75 Tr
14,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google