Finance

Danh sách
Tại sao 544634 giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
544634:BOM
Aequs Ltd
257,55 ₹
-2,20%
(-5,80) 1 ngày
15 thg 10, 11:07:32 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544634...
Mở
264,00 ₹
Cao
265,00 ₹
Thấp
254,60 ₹
Vốn hoá thị trường
168,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
577,88 N
Khối lượng
107,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
294,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
113,65 ₹
EPS
-3,05 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
264,00 ₹
Cao
265,00 ₹
Thấp
254,60 ₹
Vốn hoá thị trường
168,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
577,88 N
Khối lượng
107,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
294,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
113,65 ₹
EPS
-3,05 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aequs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaequs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,56 T
3,26 T
3,67 T
3,96 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,27 T
1,95 T
1,69 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,27 T
1,95 T
1,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
434,66 Tr
560,62 Tr
736,40 Tr
689,91 Tr
Chi phí hoạt động
1,46 T
2,05 T
2,13 T
2,58 T
Tổng chi phí hoạt động
2,53 T
3,32 T
4,08 T
4,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,61 Tr
-60,16 Tr
-410,37 Tr
-305,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
126,42 Tr
90,57 Tr
-345,91 Tr
67,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,38 Tr
-329,72 Tr
-331,49 Tr
-398,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,38 Tr
-162,90 Tr
-445,12 Tr
-398,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,20 Tr
96,76 Tr
208,11 Tr
134,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,07%
-29,35%
-62,78%
-33,72%
Chi phí hoạt động khác
781,20 Tr
1,14 T
954,40 Tr
1,43 T
Thu nhập ròng
36,17 Tr
-426,82 Tr
-535,92 Tr
-532,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
-13,09%
-14,60%
-13,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
120,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-100,52 Tr
-207,66 Tr
-108,58 Tr
-188,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-100,52 Tr
-207,66 Tr
12,13 Tr
-188,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
245,52 Tr
350,37 Tr
454,99 Tr
453,42 Tr
EBITDA
125,10 Tr
38,34 Tr
-220,37 Tr
38,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google