Finance

Danh sách
Tại sao 544624 giảm 2,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
544624:BOM
K K Silk Mills Ltd
10,00 ₹
-2,91%
(-0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544624...
Mở
10,00 ₹
Cao
10,00 ₹
Thấp
10,00 ₹
Vốn hoá thị trường
224,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
4,60
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,75 ₹
EPS
2,17 ₹
Số nhân viên
165
Mở
10,00 ₹
Cao
10,00 ₹
Thấp
10,00 ₹
Vốn hoá thị trường
224,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
4,60
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,75 ₹
EPS
2,17 ₹
Số nhân viên
165
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về K K Silk Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên165
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
543,35 Tr
553,43 Tr
675,55 Tr
675,55 Tr
Giá vốn hàng bán
478,80 Tr
480,68 Tr
611,75 Tr
611,75 Tr
Chi phí doanh thu
478,80 Tr
480,68 Tr
611,75 Tr
611,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,89 Tr
23,56 Tr
23,04 Tr
23,04 Tr
Chi phí hoạt động
29,80 Tr
38,01 Tr
38,33 Tr
38,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
508,60 Tr
518,70 Tr
650,08 Tr
650,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,75 Tr
34,73 Tr
25,47 Tr
25,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-273,00 N
4,19 Tr
-3,48 Tr
-3,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,74 Tr
22,53 Tr
11,86 Tr
11,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,74 Tr
22,53 Tr
11,31 Tr
11,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,59 Tr
5,38 Tr
3,63 Tr
3,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,98%
23,89%
30,60%
30,60%
Chi phí hoạt động khác
6,52 Tr
8,99 Tr
10,22 Tr
10,22 Tr
Thu nhập ròng
15,14 Tr
17,14 Tr
8,23 Tr
8,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,79%
3,10%
1,22%
1,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,76 Tr
-
2,87 Tr
2,87 Tr
Chi phí lãi suất
-15,49 Tr
-16,41 Tr
-13,53 Tr
-13,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,73 Tr
-16,41 Tr
-10,67 Tr
-10,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,39 Tr
5,46 Tr
5,08 Tr
5,08 Tr
EBITDA
40,14 Tr
40,19 Tr
30,55 Tr
30,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-555,00 N
-555,00 N
Các ứng dụng của Google