Finance

Danh sách
544614:BOM
Capillary Technologies India Ltd
542,25 ₹
+1,53%
(+8,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544614...
Mở
537,25 ₹
Cao
553,20 ₹
Thấp
537,25 ₹
Vốn hoá thị trường
43,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,28 N
Khối lượng
5,67 N
Chỉ số P/E
97,61
Cao nhất trong 52 tuần
799,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
437,50 ₹
EPS
5,56 ₹
Số nhân viên
689
Mở
537,25 ₹
Cao
553,20 ₹
Thấp
537,25 ₹
Vốn hoá thị trường
43,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,28 N
Khối lượng
5,67 N
Chỉ số P/E
97,61
Cao nhất trong 52 tuần
799,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
437,50 ₹
EPS
5,56 ₹
Số nhân viên
689
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Capillary Technologies India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên689
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,80 T
1,84 T
1,91 T
2,57 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
1,23 T
1,22 T
1,65 T
Chi phí doanh thu
1,16 T
1,23 T
1,22 T
1,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
337,78 Tr
203,81 Tr
409,88 Tr
341,56 Tr
Chi phí hoạt động
618,92 Tr
518,73 Tr
582,93 Tr
657,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,78 T
1,74 T
1,81 T
2,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,19 Tr
95,78 Tr
107,86 Tr
259,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
24,32 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,52 Tr
81,19 Tr
424,75 Tr
-85,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,52 Tr
81,19 Tr
160,18 Tr
247,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,93 Tr
1,28 Tr
-8,89 Tr
9,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-34,96%
1,58%
-2,09%
-11,22%
Chi phí hoạt động khác
108,39 Tr
124,12 Tr
-22,16 Tr
115,92 Tr
Thu nhập ròng
7,45 Tr
79,91 Tr
433,64 Tr
-95,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,41%
4,34%
22,66%
-3,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
2,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
87,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,67 Tr
-14,59 Tr
-10,69 Tr
-11,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,67 Tr
-14,59 Tr
76,92 Tr
-11,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
172,75 Tr
190,80 Tr
195,21 Tr
200,42 Tr
EBITDA
159,09 Tr
242,86 Tr
281,35 Tr
433,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google