Finance

Danh sách
Tại sao 544611 giảm 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
544611:BOM
Mahamaya Lifesciences Ltd
176,25 ₹
-2,70%
(-4,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544611...
Mở
180,05 ₹
Cao
180,05 ₹
Thấp
174,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,84 N
Khối lượng
18,00 N
Chỉ số P/E
21,16
Cao nhất trong 52 tuần
205,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
111,00 ₹
EPS
8,33 ₹
Số nhân viên
71
Mở
180,05 ₹
Cao
180,05 ₹
Thấp
174,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,84 N
Khối lượng
18,00 N
Chỉ số P/E
21,16
Cao nhất trong 52 tuần
205,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
111,00 ₹
EPS
8,33 ₹
Số nhân viên
71
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mahamaya Lifesciences Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
830,12 Tr
800,52 Tr
830,79 Tr
830,79 Tr
Giá vốn hàng bán
718,46 Tr
675,39 Tr
676,74 Tr
676,74 Tr
Chi phí doanh thu
718,46 Tr
675,39 Tr
676,74 Tr
676,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,98 Tr
17,75 Tr
27,42 Tr
27,42 Tr
Chi phí hoạt động
43,19 Tr
50,34 Tr
61,31 Tr
61,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
761,65 Tr
725,72 Tr
738,04 Tr
738,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,46 Tr
74,80 Tr
92,75 Tr
92,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,56 Tr
10,97 Tr
-8,31 Tr
-8,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,91 Tr
57,22 Tr
62,33 Tr
62,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,91 Tr
57,26 Tr
61,57 Tr
61,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,87 Tr
14,57 Tr
21,55 Tr
21,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,89%
25,46%
34,58%
34,58%
Chi phí hoạt động khác
16,79 Tr
27,03 Tr
28,17 Tr
28,17 Tr
Thu nhập ròng
41,04 Tr
42,65 Tr
40,77 Tr
40,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,94%
5,33%
4,91%
4,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
600,00 N
-
2,38 Tr
2,38 Tr
Chi phí lãi suất
-18,29 Tr
-20,81 Tr
-18,98 Tr
-18,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,69 Tr
-20,81 Tr
-16,61 Tr
-16,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,42 Tr
5,56 Tr
5,72 Tr
5,72 Tr
EBITDA
72,35 Tr
81,88 Tr
95,30 Tr
95,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
44,50 N
44,50 N
Các ứng dụng của Google