Finance

Danh sách
544600:BOM
Lenskart Solutions Ltd
648,25 ₹
+0,85%
(+5,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544600...
Mở
643,50 ₹
Cao
649,25 ₹
Thấp
636,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 Tr
Khối lượng
260,79 N
Chỉ số P/E
171,33
Cao nhất trong 52 tuần
725,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
355,70 ₹
EPS
3,78 ₹
Số nhân viên
19 N
Mở
643,50 ₹
Cao
649,25 ₹
Thấp
636,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 Tr
Khối lượng
260,79 N
Chỉ số P/E
171,33
Cao nhất trong 52 tuần
725,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
355,70 ₹
EPS
3,78 ₹
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lenskart Solutions Limited is an Indian multinational eyewear company, based in Gurgaon. As a vertically integrated company, it designs, manufactures, distributes, and retails prescription and regular eyewear. It sells its products through its website, a mobile app, and 2,000+ physical stores. Lenskart has a manufacturing facility located in Bhiwadi, Rajasthan, with an annual production capacity of 50 million units. Wikipedia
Giới thiệu về Lenskart Solutions Ltd
Giám đốc điều hànhPeyush Bansal
Số nhân viên19,2 N
Ngày thành lập19 thg 5, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblenskart.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,96 T
23,08 T
25,16 T
27,14 T
Giá vốn hàng bán
6,50 T
7,17 T
8,15 T
8,07 T
Chi phí doanh thu
6,50 T
7,17 T
8,15 T
8,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,03 T
5,28 T
13,81 T
5,99 T
Chi phí hoạt động
12,85 T
13,97 T
13,86 T
16,23 T
Tổng chi phí hoạt động
19,35 T
21,14 T
22,01 T
24,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,61 T
1,94 T
3,15 T
2,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
332,55 Tr
403,64 Tr
-927,40 Tr
684,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,48 T
1,78 T
2,54 T
3,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,48 T
1,84 T
2,13 T
3,00 T
Chi phí thuế thu nhập
445,44 Tr
457,11 Tr
505,79 Tr
711,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,10%
25,62%
19,90%
23,76%
Chi phí hoạt động khác
5,29 T
5,99 T
-2,83 T
7,19 T
Thu nhập ròng
1,02 T
1,31 T
2,00 T
2,22 T
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
5,68%
7,96%
8,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,79
1,16
1,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
955,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-451,69 Tr
-487,08 Tr
-435,39 Tr
-531,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-451,69 Tr
-487,08 Tr
520,14 Tr
-531,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,53 T
2,70 T
2,88 T
3,05 T
EBITDA
5,75 T
6,08 T
4,00 T
3,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,79 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google