Finance

Danh sách
544597:BOM
Piramal Finance Ltd
1.979,30 ₹
+1,46%
(+28,45) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544597...
Mở
1.945,00 ₹
Cao
1.983,00 ₹
Thấp
1.935,20 ₹
Vốn hoá thị trường
467,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,74 N
Khối lượng
5,23 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,72
Cao nhất trong 52 tuần
2.327,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.235,15 ₹
EPS
74,07 ₹
Số nhân viên
17 N
Mở
1.945,00 ₹
Cao
1.983,00 ₹
Thấp
1.935,20 ₹
Vốn hoá thị trường
467,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,74 N
Khối lượng
5,23 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,72
Cao nhất trong 52 tuần
2.327,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.235,15 ₹
EPS
74,07 ₹
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Piramal Finance Limited is an Indian non-banking financial company headquartered in Mumbai, India. Following a corporate restructuring in September 2025, it serves as the consolidated financial services entity of the Piramal Group. The company was originally incorporated in 1984 as Dewan Housing Finance Corporation. In 2021, DHFL was acquired by Piramal Capital & Housing Finance for ₹34,250 crore following insolvency proceedings under the Insolvency and Bankruptcy Code. In April 2025, the company transitioned from a Housing Finance Company designation to an Investment and Credit Company classification by the Reserve Bank of India. This shift was followed by an "upper-layer" regulatory classification. In September 2025, the company executed a reverse merger with its parent entity, Piramal Enterprises Limited, to consolidate the group's financial services business into a single public listed entity. Piramal Finance's credit operations are organized into retail housing, MSME lending, and a "Wholesale 2.0" portfolio that includes real estate and corporate mid-market loans. Wikipedia
Giới thiệu về Piramal Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,7 N
Ngày thành lập11 thg 4, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,34 T
12,36 T
13,49 T
13,26 T
Giá vốn hàng bán
28,50 Tr
41,60 Tr
619,50 Tr
179,10 Tr
Chi phí doanh thu
28,50 Tr
41,60 Tr
619,50 Tr
179,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,54 T
4,77 T
5,34 T
5,23 T
Chi phí hoạt động
12,11 T
10,17 T
5,57 T
9,80 T
Tổng chi phí hoạt động
12,14 T
10,21 T
6,19 T
9,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 T
2,16 T
7,30 T
3,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,47 T
734,80 Tr
-2,12 T
563,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,49 T
3,28 T
5,05 T
4,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,30 T
3,28 T
7,90 T
4,83 T
Chi phí thuế thu nhập
-775,90 Tr
-731,20 Tr
29,90 Tr
-179,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-31,11%
-22,30%
0,59%
-4,06%
Chi phí hoạt động khác
6,14 T
4,83 T
535,30 Tr
4,01 T
Thu nhập ròng
3,27 T
4,00 T
5,01 T
4,59 T
Biên lợi nhuận ròng
24,51%
32,37%
37,13%
34,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,44 T
570,20 Tr
-300,00 Tr
560,30 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-1,80 Tr
Các ứng dụng của Google