Finance

Danh sách
544584:BOM
SK Minerals & Additives Ltd
422,00 ₹
-1,40%
(-6,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544584...
Mở
430,00 ₹
Cao
430,00 ₹
Thấp
422,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,60 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
507,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
102,05 ₹
Số nhân viên
114
Mở
430,00 ₹
Cao
430,00 ₹
Thấp
422,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,60 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
507,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
102,05 ₹
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SK Minerals & Additives Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
341,74 Tr
1,04 T
1,04 T
644,49 Tr
Giá vốn hàng bán
262,25 Tr
845,58 Tr
845,58 Tr
513,13 Tr
Chi phí doanh thu
262,25 Tr
845,58 Tr
845,58 Tr
513,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,37 Tr
17,38 Tr
17,38 Tr
15,97 Tr
Chi phí hoạt động
49,66 Tr
95,41 Tr
95,41 Tr
65,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
311,91 Tr
940,99 Tr
940,99 Tr
578,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,83 Tr
98,99 Tr
98,99 Tr
65,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
437,00 N
-2,56 Tr
-2,56 Tr
3,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,96 Tr
88,02 Tr
88,02 Tr
51,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,96 Tr
88,02 Tr
88,02 Tr
51,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,46 Tr
32,50 Tr
32,50 Tr
14,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,16%
36,92%
36,92%
28,37%
Chi phí hoạt động khác
34,28 Tr
75,99 Tr
75,99 Tr
46,65 Tr
Thu nhập ròng
16,49 Tr
55,53 Tr
55,53 Tr
37,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,83%
5,34%
5,34%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,79 Tr
3,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,31 Tr
-14,64 Tr
-14,64 Tr
-17,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,31 Tr
-10,84 Tr
-10,84 Tr
-17,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,01 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
3,17 Tr
EBITDA
32,00 Tr
101,03 Tr
101,03 Tr
67,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google