Finance

Danh sách
544576:BOM
LG Electronics India Ltd
1.734,00 ₹
-0,32%
(-5,55) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544576...
Mở
1.739,00 ₹
Cao
1.744,00 ₹
Thấp
1.707,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
99,05 N
Khối lượng
10,55 N
Chỉ số P/E
64,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.825,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.300,40 ₹
EPS
26,88 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
1.739,00 ₹
Cao
1.744,00 ₹
Thấp
1.707,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
99,05 N
Khối lượng
10,55 N
Chỉ số P/E
64,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.825,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.300,40 ₹
EPS
26,88 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LG Electronics India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,84 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,74 T
41,14 T
80,54 T
72,33 T
Giá vốn hàng bán
43,56 T
27,74 T
58,27 T
49,61 T
Chi phí doanh thu
43,56 T
27,74 T
58,27 T
49,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,48 T
2,61 T
12,75 T
2,79 T
Chi phí hoạt động
13,64 T
12,55 T
12,21 T
14,79 T
Tổng chi phí hoạt động
57,20 T
40,29 T
70,49 T
64,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,54 T
853,51 Tr
10,05 T
7,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
797,79 Tr
756,51 Tr
-1,95 T
947,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,25 T
1,52 T
9,31 T
8,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,25 T
1,52 T
9,30 T
8,78 T
Chi phí thuế thu nhập
1,35 T
620,12 Tr
2,38 T
2,25 T
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
40,88%
25,59%
25,65%
Chi phí hoạt động khác
10,22 T
8,84 T
-1,57 T
10,89 T
Thu nhập ròng
3,89 T
896,73 Tr
6,93 T
6,53 T
Biên lợi nhuận ròng
6,31%
2,18%
8,60%
9,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,32
10,21
9,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,95 T
-
Chi phí lãi suất
-89,93 Tr
-93,17 Tr
-137,71 Tr
-91,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,93 Tr
-93,17 Tr
2,81 T
-91,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
934,94 Tr
1,11 T
1,02 T
1,12 T
EBITDA
5,73 T
2,04 T
10,76 T
8,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google