Finance

Danh sách
Tại sao 544575 giảm 5,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
544575:BOM
Mittal Sections Ltd
25,50 ₹
-5,80%
(-1,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544575...
Mở
26,32 ₹
Cao
26,32 ₹
Thấp
25,50 ₹
Vốn hoá thị trường
294,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,40 N
Khối lượng
5,00 N
Chỉ số P/E
7,07
Cao nhất trong 52 tuần
98,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,63 ₹
EPS
3,61 ₹
Số nhân viên
40
Mở
26,32 ₹
Cao
26,32 ₹
Thấp
25,50 ₹
Vốn hoá thị trường
294,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,40 N
Khối lượng
5,00 N
Chỉ số P/E
7,07
Cao nhất trong 52 tuần
98,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,63 ₹
EPS
3,61 ₹
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mittal Sections Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 5 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
281,52 Tr
351,24 Tr
391,66 Tr
391,66 Tr
Giá vốn hàng bán
240,25 Tr
298,83 Tr
335,12 Tr
335,12 Tr
Chi phí doanh thu
298,83 Tr
298,83 Tr
335,12 Tr
335,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,86 Tr
3,86 Tr
7,11 Tr
7,11 Tr
Chi phí hoạt động
18,01 Tr
31,05 Tr
45,42 Tr
45,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
329,88 Tr
329,88 Tr
380,54 Tr
380,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,25 Tr
21,37 Tr
11,12 Tr
11,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
159,00 N
159,00 N
-144,50 N
-144,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,50 Tr
16,52 Tr
9,03 Tr
9,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,50 Tr
16,52 Tr
9,03 Tr
9,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,83 Tr
4,83 Tr
3,44 Tr
3,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,25%
29,25%
38,09%
38,09%
Chi phí hoạt động khác
14,27 Tr
25,10 Tr
35,37 Tr
35,37 Tr
Thu nhập ròng
14,68 Tr
11,69 Tr
5,59 Tr
5,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,21%
3,33%
1,43%
1,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
195,00 N
-
4,06 Tr
4,06 Tr
Chi phí lãi suất
-2,94 Tr
-5,01 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,74 Tr
-5,01 Tr
-1,95 Tr
-1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,09 Tr
2,09 Tr
2,94 Tr
2,94 Tr
EBITDA
23,45 Tr
23,45 Tr
14,06 Tr
14,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google