Finance

Danh sách
544574:BOM
Tata Capital Ltd
322,15 ₹
+0,25%
(+0,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:51:49 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544574...
Mở
320,85 ₹
Cao
324,95 ₹
Thấp
317,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
152,16 N
Khối lượng
96,76 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,14 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,28
Cao nhất trong 52 tuần
390,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
296,05 ₹
EPS
12,74 ₹
Số nhân viên
17 N
Mở
320,85 ₹
Cao
324,95 ₹
Thấp
317,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
152,16 N
Khối lượng
96,76 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,14 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,28
Cao nhất trong 52 tuần
390,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
296,05 ₹
EPS
12,74 ₹
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tata Capital Ltd
Giám đốc điều hànhRajiv Sabharwal
Số nhân viên17,3 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,88 T
32,89 T
35,67 T
37,74 T
Giá vốn hàng bán
-
-
111,10 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
111,10 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,22 T
7,34 T
9,76 T
7,58 T
Chi phí hoạt động
14,97 T
15,55 T
15,80 T
16,21 T
Tổng chi phí hoạt động
14,97 T
15,55 T
15,91 T
16,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,91 T
17,34 T
19,77 T
21,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
124,70 Tr
34,10 Tr
-31,60 Tr
34,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,07 T
16,95 T
19,78 T
21,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,07 T
17,39 T
19,74 T
21,57 T
Chi phí thuế thu nhập
3,88 T
4,30 T
5,12 T
5,31 T
Thuế suất hiệu dụng
25,75%
25,37%
25,89%
24,59%
Chi phí hoạt động khác
6,40 T
6,79 T
4,63 T
7,08 T
Thu nhập ròng
10,97 T
12,57 T
15,02 T
15,47 T
Biên lợi nhuận ròng
36,72%
38,21%
42,10%
41,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
3,05
-
3,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,35 T
1,42 T
1,43 T
1,54 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,80 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google