Finance

Danh sách
544569:BOM
Tata Motors Ltd
419,65 ₹
-0,69%
(-2,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:27:37 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544569...
Mở
423,00 ₹
Cao
423,05 ₹
Thấp
415,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,55 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
473,22 N
Khối lượng
209,59 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,96
Cao nhất trong 52 tuần
508,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
306,00 ₹
EPS
11,35 ₹
Số nhân viên
21 N
Mở
423,00 ₹
Cao
423,05 ₹
Thấp
415,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,55 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
473,22 N
Khối lượng
209,59 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,96
Cao nhất trong 52 tuần
508,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
306,00 ₹
EPS
11,35 ₹
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tata Motors Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,6 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
187,57 T
218,47 T
260,98 T
206,67 T
Giá vốn hàng bán
125,06 T
149,42 T
179,16 T
142,36 T
Chi phí doanh thu
125,06 T
149,42 T
179,16 T
142,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,04 T
1,61 T
2,49 T
1,29 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,47 T
14,50 T
18,38 T
15,90 T
Chi phí hoạt động
48,05 T
50,33 T
52,28 T
50,15 T
Tổng chi phí hoạt động
173,11 T
199,75 T
231,44 T
192,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,46 T
18,72 T
29,54 T
14,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,03 T
5,62 T
-7,90 T
6,17 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,61 T
9,25 T
26,24 T
29,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,76 T
22,72 T
29,63 T
19,14 T
Chi phí thuế thu nhập
3,06 T
2,20 T
8,30 T
4,14 T
Thuế suất hiệu dụng
-54,55%
23,78%
31,63%
13,94%
Chi phí hoạt động khác
26,82 T
29,39 T
26,31 T
27,88 T
Thu nhập ròng
-8,67 T
7,05 T
17,94 T
25,60 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,62%
3,23%
6,87%
12,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
5,30
6,08
4,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,84 T
-
Chi phí lãi suất
-2,56 T
-1,98 T
-
-1,35 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,56 T
-1,98 T
6,84 T
-1,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,72 T
4,83 T
5,10 T
5,08 T
EBITDA
19,22 T
23,55 T
32,45 T
17,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google