Finance

Danh sách
544568:BOM
DSM Fresh Foods Ltd
53,11 ₹
+0,87%
(+0,46) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544568...
Mở
52,65 ₹
Cao
54,20 ₹
Thấp
52,19 ₹
Vốn hoá thị trường
1,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,68 N
Khối lượng
24,00 N
Chỉ số P/E
7,12
Cao nhất trong 52 tuần
208,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,10 ₹
EPS
7,46 ₹
Số nhân viên
72
Mở
52,65 ₹
Cao
54,20 ₹
Thấp
52,19 ₹
Vốn hoá thị trường
1,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,68 N
Khối lượng
24,00 N
Chỉ số P/E
7,12
Cao nhất trong 52 tuần
208,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,10 ₹
EPS
7,46 ₹
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DSM Fresh Foods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzappfresh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
479,25 Tr
479,25 Tr
624,84 Tr
624,84 Tr
Giá vốn hàng bán
318,41 Tr
318,41 Tr
464,51 Tr
464,51 Tr
Chi phí doanh thu
318,41 Tr
318,41 Tr
464,51 Tr
464,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,87 Tr
21,87 Tr
68,64 Tr
68,64 Tr
Chi phí hoạt động
88,65 Tr
88,65 Tr
88,05 Tr
88,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
407,06 Tr
407,06 Tr
552,56 Tr
552,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,19 Tr
72,19 Tr
72,28 Tr
72,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,71 Tr
1,71 Tr
-4,86 Tr
-4,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,35 Tr
58,35 Tr
57,47 Tr
57,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,11 Tr
60,11 Tr
57,38 Tr
57,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,20 Tr
23,20 Tr
20,92 Tr
20,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,77%
39,77%
36,40%
36,40%
Chi phí hoạt động khác
62,63 Tr
62,63 Tr
12,62 Tr
12,62 Tr
Thu nhập ròng
35,15 Tr
35,15 Tr
36,55 Tr
36,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,33%
7,33%
5,85%
5,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,60 Tr
5,60 Tr
Chi phí lãi suất
-13,79 Tr
-13,79 Tr
-15,64 Tr
-15,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,79 Tr
-13,79 Tr
-10,04 Tr
-10,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,15 Tr
4,15 Tr
6,79 Tr
6,79 Tr
EBITDA
76,34 Tr
76,34 Tr
78,78 Tr
78,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google