Finance

Danh sách
544546:BOM
Chatterbox Technologies Ltd
31,25 ₹
-1,73%
(-0,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544546...
Mở
31,70 ₹
Cao
31,70 ₹
Thấp
31,00 ₹
Vốn hoá thị trường
441,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,60 N
Khối lượng
36,00 N
Chỉ số P/E
4,22
Cao nhất trong 52 tuần
148,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 ₹
EPS
7,41 ₹
Số nhân viên
117
Mở
31,70 ₹
Cao
31,70 ₹
Thấp
31,00 ₹
Vốn hoá thị trường
441,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,60 N
Khối lượng
36,00 N
Chỉ số P/E
4,22
Cao nhất trong 52 tuần
148,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 ₹
EPS
7,41 ₹
Số nhân viên
117
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chatterbox Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên117
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchtrbox.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
179,92 Tr
179,92 Tr
241,18 Tr
241,18 Tr
Giá vốn hàng bán
141,38 Tr
141,38 Tr
170,80 Tr
170,80 Tr
Chi phí doanh thu
141,38 Tr
141,38 Tr
170,80 Tr
170,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
13,39 Tr
13,39 Tr
Chi phí hoạt động
8,82 Tr
8,82 Tr
42,08 Tr
42,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,20 Tr
150,20 Tr
212,88 Tr
212,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,72 Tr
29,72 Tr
28,30 Tr
28,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
173,50 N
173,50 N
-174,00 N
-174,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,90 Tr
29,90 Tr
31,74 Tr
31,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,90 Tr
29,90 Tr
31,74 Tr
31,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,40 Tr
6,40 Tr
9,75 Tr
9,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,39%
21,39%
30,72%
30,72%
Chi phí hoạt động khác
5,58 Tr
5,58 Tr
22,50 Tr
22,50 Tr
Thu nhập ròng
23,50 Tr
23,50 Tr
21,99 Tr
21,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,06%
13,06%
9,12%
9,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,56 Tr
3,56 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
3,56 Tr
3,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,24 Tr
3,24 Tr
6,19 Tr
6,19 Tr
EBITDA
32,96 Tr
32,96 Tr
34,49 Tr
34,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google