Finance

Danh sách
Tại sao 544544 tăng 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
544544:BOM
Telge Projects Ltd
237,55 ₹
+4,99%
(+11,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544544...
Mở
229,95 ₹
Cao
237,55 ₹
Thấp
225,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,76 N
Khối lượng
13,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
283,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,05 ₹
Số nhân viên
221
Mở
229,95 ₹
Cao
237,55 ₹
Thấp
225,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,76 N
Khối lượng
13,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
283,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,05 ₹
Số nhân viên
221
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Telge Projects Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên221
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,94 Tr
90,82 Tr
143,88 Tr
170,51 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
995,00 N
-
Chi phí doanh thu
-
-
995,00 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,51 Tr
45,89 Tr
59,56 Tr
85,43 Tr
Chi phí hoạt động
73,92 Tr
81,60 Tr
104,31 Tr
134,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,92 Tr
81,60 Tr
105,30 Tr
134,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,02 Tr
9,22 Tr
38,57 Tr
36,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,81 Tr
4,18 Tr
-3,31 Tr
2,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,46 Tr
10,78 Tr
44,69 Tr
38,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,46 Tr
10,78 Tr
44,07 Tr
38,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,25 Tr
2,51 Tr
10,43 Tr
9,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,03%
23,32%
23,34%
23,31%
Chi phí hoạt động khác
29,87 Tr
33,99 Tr
42,00 Tr
43,35 Tr
Thu nhập ròng
11,82 Tr
8,27 Tr
30,95 Tr
28,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,92%
9,10%
21,51%
16,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,24 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,37 Tr
-2,62 Tr
-
-482,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 Tr
-2,62 Tr
11,24 Tr
-482,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,54 Tr
1,72 Tr
2,74 Tr
5,24 Tr
EBITDA
12,08 Tr
10,28 Tr
40,43 Tr
38,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google