Finance

Danh sách
544525:BOM
GK Energy Ltd
107,70 ₹
-0,92%
(-1,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544525...
Mở
108,75 ₹
Cao
110,75 ₹
Thấp
106,20 ₹
Vốn hoá thị trường
21,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,59 N
Khối lượng
30,90 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,35
Cao nhất trong 52 tuần
239,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
87,54 ₹
EPS
11,51 ₹
Số nhân viên
150
Mở
108,75 ₹
Cao
110,75 ₹
Thấp
106,20 ₹
Vốn hoá thị trường
21,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,59 N
Khối lượng
30,90 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,35
Cao nhất trong 52 tuần
239,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
87,54 ₹
EPS
11,51 ₹
Số nhân viên
150
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GK Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên150
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgkenergy.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,04 T
5,10 T
4,77 T
5,05 T
Giá vốn hàng bán
2,91 T
3,44 T
3,20 T
3,65 T
Chi phí doanh thu
2,91 T
3,44 T
3,20 T
3,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
338,15 Tr
600,19 Tr
-1,01 T
509,39 Tr
Chi phí hoạt động
410,57 Tr
714,83 Tr
739,35 Tr
591,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,32 T
4,16 T
3,94 T
4,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
719,90 Tr
938,36 Tr
827,12 Tr
813,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,74 Tr
32,89 Tr
-105,89 Tr
34,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
627,13 Tr
862,72 Tr
746,51 Tr
802,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
627,13 Tr
862,72 Tr
746,34 Tr
802,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
158,01 Tr
254,54 Tr
153,98 Tr
206,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,20%
29,50%
20,63%
25,68%
Chi phí hoạt động khác
64,31 Tr
103,40 Tr
1,74 T
69,68 Tr
Thu nhập ròng
469,12 Tr
608,18 Tr
592,53 Tr
596,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,61%
11,93%
12,43%
11,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
92,73 Tr
-
Chi phí lãi suất
-111,51 Tr
-108,53 Tr
-67,62 Tr
-45,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-111,51 Tr
-108,53 Tr
25,11 Tr
-45,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,11 Tr
11,24 Tr
12,64 Tr
12,65 Tr
EBITDA
726,62 Tr
941,53 Tr
835,68 Tr
823,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google