Finance

Danh sách
Tại sao 544521 tăng 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
544521:BOM
VMS TMT Ltd
46,02 ₹
+2,15%
(+0,97) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544521...
Mở
45,43 ₹
Cao
47,31 ₹
Thấp
44,40 ₹
Vốn hoá thị trường
2,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,28 N
Khối lượng
6,42 N
Chỉ số P/E
12,88
Cao nhất trong 52 tuần
76,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,01 ₹
EPS
3,57 ₹
Số nhân viên
225
Mở
45,43 ₹
Cao
47,31 ₹
Thấp
44,40 ₹
Vốn hoá thị trường
2,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,28 N
Khối lượng
6,42 N
Chỉ số P/E
12,88
Cao nhất trong 52 tuần
76,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,01 ₹
EPS
3,57 ₹
Số nhân viên
225
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VMS TMT Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên225
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvmstmt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,83 T
2,03 T
2,40 T
2,48 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,37 T
1,70 T
1,90 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,37 T
1,70 T
1,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,16 Tr
59,24 Tr
54,07 Tr
50,12 Tr
Chi phí hoạt động
288,28 Tr
506,19 Tr
569,06 Tr
480,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
1,88 T
2,27 T
2,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,29 Tr
149,74 Tr
125,42 Tr
96,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-4,15 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,26 Tr
96,76 Tr
31,94 Tr
56,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,26 Tr
96,76 Tr
31,94 Tr
56,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,98 Tr
16,37 Tr
9,04 Tr
12,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,70%
16,91%
28,30%
21,36%
Chi phí hoạt động khác
227,15 Tr
421,37 Tr
490,05 Tr
404,77 Tr
Thu nhập ròng
21,28 Tr
80,39 Tr
22,90 Tr
44,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,16%
3,97%
0,96%
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,23 Tr
-
Chi phí lãi suất
-69,02 Tr
-52,98 Tr
-59,01 Tr
-39,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,02 Tr
-52,98 Tr
-48,78 Tr
-39,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,98 Tr
25,58 Tr
24,94 Tr
25,46 Tr
EBITDA
122,38 Tr
174,83 Tr
150,26 Tr
121,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google