Finance

Danh sách
544520:BOM
Sampat Aluminium Ltd
30,70 ₹
-0,55%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544520...
Mở
31,25 ₹
Cao
31,25 ₹
Thấp
30,00 ₹
Vốn hoá thị trường
260,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,44 N
Khối lượng
8,40 N
Chỉ số P/E
3,75
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,80 ₹
EPS
8,19 ₹
Số nhân viên
14
Mở
31,25 ₹
Cao
31,25 ₹
Thấp
30,00 ₹
Vốn hoá thị trường
260,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,44 N
Khối lượng
8,40 N
Chỉ số P/E
3,75
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,80 ₹
EPS
8,19 ₹
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sampat Aluminium Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
405,68 Tr
405,68 Tr
484,39 Tr
484,39 Tr
Giá vốn hàng bán
359,58 Tr
359,58 Tr
476,16 Tr
476,16 Tr
Chi phí doanh thu
359,58 Tr
359,58 Tr
476,16 Tr
476,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,77 Tr
7,77 Tr
-3,18 Tr
-3,18 Tr
Chi phí hoạt động
10,52 Tr
10,52 Tr
-837,00 N
-837,00 N
Tổng chi phí hoạt động
370,09 Tr
370,09 Tr
475,33 Tr
475,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,59 Tr
35,59 Tr
9,06 Tr
9,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
176,00 N
176,00 N
-1,08 Tr
-1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,23 Tr
31,23 Tr
5,99 Tr
5,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,23 Tr
31,23 Tr
5,99 Tr
5,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,59 Tr
7,59 Tr
-97,00 N
-97,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,32%
24,32%
-1,62%
-1,62%
Chi phí hoạt động khác
2,49 Tr
2,49 Tr
2,07 Tr
2,07 Tr
Thu nhập ròng
23,63 Tr
23,63 Tr
6,08 Tr
6,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,83%
5,83%
1,26%
1,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
445,50 N
445,50 N
Chi phí lãi suất
-4,54 Tr
-4,54 Tr
-2,45 Tr
-2,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,54 Tr
-4,54 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
258,50 N
258,50 N
268,50 N
268,50 N
EBITDA
35,85 Tr
35,85 Tr
9,33 Tr
9,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google