Finance

Danh sách
544518:BOM
LT Elevator Ltd
341,90 ₹
-1,95%
(-6,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544518...
Mở
355,00 ₹
Cao
355,00 ₹
Thấp
341,75 ₹
Vốn hoá thị trường
7,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,79 N
Khối lượng
44,00 N
Chỉ số P/E
27,45
Cao nhất trong 52 tuần
380,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,95 ₹
EPS
12,45 ₹
Số nhân viên
351
Mở
355,00 ₹
Cao
355,00 ₹
Thấp
341,75 ₹
Vốn hoá thị trường
7,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,79 N
Khối lượng
44,00 N
Chỉ số P/E
27,45
Cao nhất trong 52 tuần
380,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,95 ₹
EPS
12,45 ₹
Số nhân viên
351
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LT Elevator Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên351
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
234,47 Tr
234,47 Tr
322,25 Tr
322,25 Tr
Giá vốn hàng bán
113,43 Tr
113,43 Tr
157,10 Tr
157,10 Tr
Chi phí doanh thu
113,43 Tr
113,43 Tr
157,10 Tr
157,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,96 Tr
34,96 Tr
39,10 Tr
39,10 Tr
Chi phí hoạt động
73,67 Tr
73,67 Tr
85,63 Tr
85,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,10 Tr
187,10 Tr
242,73 Tr
242,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,36 Tr
47,36 Tr
79,52 Tr
79,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
498,50 N
498,50 N
-466,50 N
-466,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
43,23 Tr
43,23 Tr
76,67 Tr
76,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,23 Tr
43,23 Tr
76,67 Tr
76,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,96 Tr
10,96 Tr
23,84 Tr
23,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,35%
25,35%
31,10%
31,10%
Chi phí hoạt động khác
36,54 Tr
36,54 Tr
43,44 Tr
43,44 Tr
Thu nhập ròng
32,27 Tr
32,27 Tr
52,83 Tr
52,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,76%
13,76%
16,39%
16,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,40 Tr
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-4,63 Tr
-4,63 Tr
-3,78 Tr
-3,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,63 Tr
-4,63 Tr
-2,38 Tr
-2,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,18 Tr
2,18 Tr
3,09 Tr
3,09 Tr
EBITDA
49,54 Tr
49,54 Tr
82,60 Tr
82,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google