Finance

Danh sách
544516:BOM
Airfloa Rail Technology Ltd
530,35 ₹
-1,89%
(-10,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:58:15 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544516...
Mở
538,05 ₹
Cao
541,25 ₹
Thấp
529,10 ₹
Vốn hoá thị trường
12,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,83 N
Khối lượng
45,00 N
Chỉ số P/E
32,47
Cao nhất trong 52 tuần
593,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
246,00 ₹
EPS
16,33 ₹
Số nhân viên
329
Mở
538,05 ₹
Cao
541,25 ₹
Thấp
529,10 ₹
Vốn hoá thị trường
12,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,83 N
Khối lượng
45,00 N
Chỉ số P/E
32,47
Cao nhất trong 52 tuần
593,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
246,00 ₹
EPS
16,33 ₹
Số nhân viên
329
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Airfloa Rail Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên329
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webairflow.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
452,68 Tr
452,68 Tr
1,15 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
279,32 Tr
279,32 Tr
841,50 Tr
841,50 Tr
Chi phí doanh thu
279,32 Tr
279,32 Tr
841,50 Tr
841,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,47 Tr
33,47 Tr
54,57 Tr
54,57 Tr
Chi phí hoạt động
68,75 Tr
68,75 Tr
104,54 Tr
104,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
348,07 Tr
348,07 Tr
946,04 Tr
946,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,61 Tr
104,61 Tr
201,64 Tr
201,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
82,49 Tr
82,49 Tr
180,86 Tr
180,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,49 Tr
82,49 Tr
180,86 Tr
180,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,06 Tr
22,06 Tr
45,57 Tr
45,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,74%
26,74%
25,19%
25,19%
Chi phí hoạt động khác
27,58 Tr
27,58 Tr
40,32 Tr
40,32 Tr
Thu nhập ròng
60,44 Tr
60,44 Tr
135,30 Tr
135,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,35%
13,35%
11,79%
11,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-22,12 Tr
-22,12 Tr
-20,78 Tr
-20,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,12 Tr
-22,12 Tr
-20,78 Tr
-20,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,70 Tr
7,70 Tr
9,65 Tr
9,65 Tr
EBITDA
112,32 Tr
112,32 Tr
211,29 Tr
211,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
73,00 N
73,00 N
-105,00 N
-105,00 N
Các ứng dụng của Google