Finance

Danh sách
Tại sao 544506 tăng 4,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
544506:BOM
Sharvaya Metals Ltd
204,00 ₹
+4,88%
(+9,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544506...
Mở
195,00 ₹
Cao
204,20 ₹
Thấp
192,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,14 N
Khối lượng
87,00 N
Chỉ số P/E
15,56
Cao nhất trong 52 tuần
209,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,00 ₹
EPS
13,11 ₹
Số nhân viên
49
Mở
195,00 ₹
Cao
204,20 ₹
Thấp
192,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,14 N
Khối lượng
87,00 N
Chỉ số P/E
15,56
Cao nhất trong 52 tuần
209,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,00 ₹
EPS
13,11 ₹
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sharvaya Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
449,84 Tr
449,84 Tr
699,31 Tr
699,31 Tr
Giá vốn hàng bán
362,23 Tr
362,23 Tr
658,79 Tr
658,79 Tr
Chi phí doanh thu
362,23 Tr
362,23 Tr
658,79 Tr
658,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,21 Tr
2,21 Tr
3,29 Tr
3,29 Tr
Chi phí hoạt động
17,71 Tr
17,71 Tr
21,45 Tr
21,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
379,94 Tr
379,94 Tr
680,24 Tr
680,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,90 Tr
69,90 Tr
19,07 Tr
19,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,50 N
18,50 N
-483,00 N
-483,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
65,52 Tr
65,52 Tr
16,24 Tr
16,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,52 Tr
65,52 Tr
16,24 Tr
16,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,59 Tr
18,59 Tr
4,82 Tr
4,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,37%
28,37%
29,70%
29,70%
Chi phí hoạt động khác
14,56 Tr
14,56 Tr
16,77 Tr
16,77 Tr
Thu nhập ròng
46,93 Tr
46,93 Tr
11,42 Tr
11,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,43%
10,43%
1,63%
1,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,55 Tr
1,55 Tr
Chi phí lãi suất
-4,40 Tr
-4,40 Tr
-3,90 Tr
-3,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,40 Tr
-4,40 Tr
-2,35 Tr
-2,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
941,50 N
941,50 N
1,39 Tr
1,39 Tr
EBITDA
70,84 Tr
70,84 Tr
20,46 Tr
20,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google