Finance

Danh sách
544505:BOM
Austere Systems Ltd
42,50 ₹
+1,19%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544505...
Mở
42,84 ₹
Cao
44,00 ₹
Thấp
42,50 ₹
Vốn hoá thị trường
445,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,07 N
Khối lượng
8,00 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,77
Cao nhất trong 52 tuần
59,16 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,05 ₹
EPS
5,47 ₹
Số nhân viên
154
Mở
42,84 ₹
Cao
44,00 ₹
Thấp
42,50 ₹
Vốn hoá thị trường
445,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,07 N
Khối lượng
8,00 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,77
Cao nhất trong 52 tuần
59,16 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,05 ₹
EPS
5,47 ₹
Số nhân viên
154
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Austere Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên154
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
51,70 Tr
51,70 Tr
59,74 Tr
59,74 Tr
Giá vốn hàng bán
14,50 Tr
14,50 Tr
19,72 Tr
19,72 Tr
Chi phí doanh thu
14,50 Tr
14,50 Tr
19,72 Tr
19,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
4,90 Tr
4,90 Tr
Chi phí hoạt động
23,90 Tr
23,90 Tr
23,19 Tr
23,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,40 Tr
38,40 Tr
42,92 Tr
42,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,30 Tr
13,30 Tr
16,82 Tr
16,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,25 Tr
1,25 Tr
-1,23 Tr
-1,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,50 Tr
14,50 Tr
19,55 Tr
19,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,50 Tr
14,50 Tr
19,57 Tr
19,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,65 Tr
3,65 Tr
5,21 Tr
5,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
25,17%
26,62%
26,62%
Chi phí hoạt động khác
22,80 Tr
22,80 Tr
16,87 Tr
16,87 Tr
Thu nhập ròng
10,85 Tr
10,85 Tr
14,35 Tr
14,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,99%
20,99%
24,01%
24,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-50,00 N
-50,00 N
-96,00 N
-96,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-50,00 N
-50,00 N
3,90 Tr
3,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,10 Tr
1,10 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
EBITDA
14,40 Tr
14,40 Tr
18,21 Tr
18,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google