Finance

Danh sách
Tại sao 544502 giảm 9,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
544502:BOM
Amanta Healthcare Ltd
165,00 ₹
-9,69%
(-17,70) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544502...
Mở
181,95 ₹
Cao
181,95 ₹
Thấp
164,15 ₹
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,29 N
Khối lượng
12,69 N
Chỉ số P/E
40,01
Cao nhất trong 52 tuần
210,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
93,10 ₹
EPS
4,12 ₹
Số nhân viên
460
Mở
181,95 ₹
Cao
181,95 ₹
Thấp
164,15 ₹
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,29 N
Khối lượng
12,69 N
Chỉ số P/E
40,01
Cao nhất trong 52 tuần
210,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
93,10 ₹
EPS
4,12 ₹
Số nhân viên
460
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amanta Healthcare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên460
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamanta.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
708,87 Tr
744,87 Tr
771,62 Tr
688,03 Tr
Giá vốn hàng bán
233,66 Tr
262,88 Tr
308,72 Tr
206,39 Tr
Chi phí doanh thu
233,66 Tr
262,88 Tr
308,72 Tr
206,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,48 Tr
109,78 Tr
124,20 Tr
115,84 Tr
Chi phí hoạt động
375,33 Tr
375,12 Tr
358,72 Tr
383,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
609,00 Tr
638,00 Tr
667,44 Tr
589,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,88 Tr
106,87 Tr
104,18 Tr
98,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
707,00 N
6,77 Tr
5,46 Tr
6,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,78 Tr
63,04 Tr
76,17 Tr
44,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,07 Tr
63,04 Tr
71,74 Tr
44,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,70 Tr
16,75 Tr
20,85 Tr
11,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,99%
26,57%
27,38%
26,31%
Chi phí hoạt động khác
221,22 Tr
218,60 Tr
187,00 Tr
220,41 Tr
Thu nhập ròng
12,08 Tr
46,29 Tr
55,32 Tr
33,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,70%
6,21%
7,17%
4,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,62 Tr
-
Chi phí lãi suất
-51,52 Tr
-50,61 Tr
-59,32 Tr
-60,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,52 Tr
-50,61 Tr
-46,70 Tr
-60,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,63 Tr
46,74 Tr
47,52 Tr
46,85 Tr
EBITDA
146,39 Tr
148,32 Tr
145,74 Tr
145,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google