Trang chủ5444 • TYO
add
Yamato Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.070,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12.125,00 ¥ - 12.310,00 ¥
Phạm vi một năm
6.772,00 ¥ - 13.205,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
756,71 T JPY
Số lượng trung bình
173,10 N
Tỷ số P/E
16,19
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,84 T | -12,63% |
Chi phí hoạt động | 4,46 T | -4,35% |
Thu nhập ròng | 14,73 T | 260,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,21 | 283,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,12 T | -39,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,39 T | -2,93% |
Tổng tài sản | 635,55 T | 2,92% |
Tổng nợ | 57,46 T | -7,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 578,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,73 T | 260,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,73 T | 39,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,79 T | 402,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,16 T | -11,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,76 T | 84,82% |
Dòng tiền tự do | 4,10 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 1944
Trang web
Nhân viên
2.585