Finance

Danh sách
544496:BOM
Vikran Engineering Ltd
59,00 ₹
+0,31%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544496...
Mở
58,83 ₹
Cao
60,48 ₹
Thấp
58,24 ₹
Vốn hoá thị trường
15,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
208,11 N
Khối lượng
131,30 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,47
Cao nhất trong 52 tuần
118,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
51,11 ₹
EPS
3,58 ₹
Số nhân viên
881
Mở
58,83 ₹
Cao
60,48 ₹
Thấp
58,24 ₹
Vốn hoá thị trường
15,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
208,11 N
Khối lượng
131,30 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,47
Cao nhất trong 52 tuần
118,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
51,11 ₹
EPS
3,58 ₹
Số nhân viên
881
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vikran Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên881
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,76 T
2,66 T
6,47 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
697,80 Tr
2,61 T
691,60 Tr
Chi phí doanh thu
1,01 T
697,80 Tr
2,61 T
691,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
221,70 Tr
209,20 Tr
366,30 Tr
211,10 Tr
Chi phí hoạt động
503,30 Tr
1,63 T
2,95 T
622,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
2,33 T
5,56 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
248,50 Tr
336,90 Tr
911,60 Tr
101,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,90 Tr
65,00 Tr
-167,90 Tr
101,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
97,90 Tr
259,20 Tr
779,30 Tr
54,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,90 Tr
271,30 Tr
778,90 Tr
54,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,50 Tr
50,10 Tr
219,30 Tr
14,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,64%
19,33%
28,14%
26,52%
Chi phí hoạt động khác
275,70 Tr
1,41 T
2,57 T
400,40 Tr
Thu nhập ròng
91,40 Tr
209,10 Tr
560,00 Tr
39,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,18%
7,85%
8,65%
2,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
149,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-180,50 Tr
-130,60 Tr
-114,10 Tr
-149,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-180,50 Tr
-130,60 Tr
35,20 Tr
-149,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,90 Tr
11,60 Tr
10,30 Tr
10,90 Tr
EBITDA
254,60 Tr
342,15 Tr
915,92 Tr
110,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google