Finance

Danh sách
544491:BOM
Gem Aromatics Ltd
148,50 ₹
+1,99%
(+2,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:03:39 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544491...
Mở
145,05 ₹
Cao
150,40 ₹
Thấp
145,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,77 N
Khối lượng
3,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
247,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
133,10 ₹
EPS
-2,88 ₹
Số nhân viên
251
Mở
145,05 ₹
Cao
150,40 ₹
Thấp
145,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,77 N
Khối lượng
3,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
247,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
133,10 ₹
EPS
-2,88 ₹
Số nhân viên
251
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gem Aromatics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên251
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
895,25 Tr
789,03 Tr
1,10 T
988,50 Tr
Giá vốn hàng bán
769,47 Tr
607,30 Tr
781,08 Tr
823,36 Tr
Chi phí doanh thu
769,47 Tr
607,30 Tr
781,08 Tr
823,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,15 Tr
42,82 Tr
61,56 Tr
70,64 Tr
Chi phí hoạt động
125,83 Tr
198,71 Tr
254,76 Tr
223,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
895,30 Tr
806,01 Tr
1,04 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-50,00 N
-16,98 Tr
68,28 Tr
-58,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,82 Tr
-16,55 Tr
-19,50 Tr
1,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,18 Tr
-59,34 Tr
40,32 Tr
-85,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,18 Tr
-59,34 Tr
40,14 Tr
-85,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
610,00 N
-9,40 Tr
30,18 Tr
-6,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,42%
15,84%
74,85%
7,83%
Chi phí hoạt động khác
76,18 Tr
68,79 Tr
103,11 Tr
61,44 Tr
Thu nhập ròng
-25,79 Tr
-49,94 Tr
10,14 Tr
-78,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,88%
-6,33%
0,92%
-7,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,43 Tr
-
Chi phí lãi suất
-34,95 Tr
-25,81 Tr
-16,64 Tr
-28,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,95 Tr
-25,81 Tr
-14,21 Tr
-28,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,50 Tr
87,10 Tr
90,09 Tr
91,27 Tr
EBITDA
22,66 Tr
-252,50 N
122,71 Tr
-3,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google