Finance

Danh sách
544487:BOM
Patel Retail Ltd
236,45 ₹
-0,15%
(-0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544487...
Mở
231,00 ₹
Cao
240,00 ₹
Thấp
231,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
4,81 N
Chỉ số P/E
18,98
Cao nhất trong 52 tuần
265,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,30 ₹
EPS
12,46 ₹
Số nhân viên
264
Mở
231,00 ₹
Cao
240,00 ₹
Thấp
231,00 ₹
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
4,81 N
Chỉ số P/E
18,98
Cao nhất trong 52 tuần
265,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,30 ₹
EPS
12,46 ₹
Số nhân viên
264
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Patel Retail Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên264
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpatelrpl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,22 T
3,09 T
3,34 T
3,10 T
Giá vốn hàng bán
1,79 T
2,60 T
2,92 T
2,59 T
Chi phí doanh thu
1,79 T
2,60 T
2,92 T
2,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,89 Tr
89,61 Tr
135,16 Tr
107,97 Tr
Chi phí hoạt động
304,49 Tr
316,02 Tr
300,95 Tr
357,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,09 T
2,92 T
3,22 T
2,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,18 Tr
171,88 Tr
122,15 Tr
146,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,88 Tr
18,52 Tr
-56,59 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
135,20 Tr
159,92 Tr
136,36 Tr
128,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,20 Tr
159,92 Tr
136,05 Tr
128,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,80 Tr
39,88 Tr
36,55 Tr
33,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
24,94%
26,81%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
181,19 Tr
167,68 Tr
100,12 Tr
205,55 Tr
Thu nhập ròng
101,40 Tr
120,04 Tr
99,81 Tr
95,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,56%
3,88%
2,99%
3,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-28,86 Tr
-30,48 Tr
-25,78 Tr
-24,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,86 Tr
-30,48 Tr
-9,78 Tr
-24,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,41 Tr
58,73 Tr
65,67 Tr
43,70 Tr
EBITDA
163,78 Tr
198,37 Tr
151,51 Tr
175,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google