Finance

Danh sách
Tại sao 544471 tăng 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
544471:BOM
Takyon Networks Ltd
16,65 ₹
+3,03%
(+0,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544471...
Mở
16,65 ₹
Cao
16,65 ₹
Thấp
16,65 ₹
Vốn hoá thị trường
238,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,47 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
7,29
Cao nhất trong 52 tuần
56,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,30 ₹
EPS
2,28 ₹
Số nhân viên
154
Mở
16,65 ₹
Cao
16,65 ₹
Thấp
16,65 ₹
Vốn hoá thị trường
238,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,47 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
7,29
Cao nhất trong 52 tuần
56,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,30 ₹
EPS
2,28 ₹
Số nhân viên
154
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Takyon Networks Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên154
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtakyon.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
210,41 Tr
210,41 Tr
144,85 Tr
144,85 Tr
Giá vốn hàng bán
174,24 Tr
174,24 Tr
129,87 Tr
129,87 Tr
Chi phí doanh thu
174,24 Tr
174,24 Tr
129,87 Tr
129,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,42 Tr
2,42 Tr
Chi phí hoạt động
12,67 Tr
12,67 Tr
11,06 Tr
11,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
186,91 Tr
186,91 Tr
140,92 Tr
140,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,50 Tr
23,50 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,19 Tr
2,19 Tr
-4,28 Tr
-4,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,46 Tr
20,46 Tr
2,55 Tr
2,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,46 Tr
20,46 Tr
440,00 N
440,00 N
Chi phí thuế thu nhập
4,37 Tr
4,37 Tr
371,50 N
371,50 N
Thuế suất hiệu dụng
21,36%
21,36%
14,56%
14,56%
Chi phí hoạt động khác
10,95 Tr
10,95 Tr
7,43 Tr
7,43 Tr
Thu nhập ròng
16,09 Tr
16,09 Tr
2,18 Tr
2,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,65%
7,65%
1,50%
1,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,01 Tr
3,01 Tr
Chi phí lãi suất
-5,23 Tr
-5,23 Tr
-2,22 Tr
-2,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,23 Tr
-5,23 Tr
792,50 N
792,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,72 Tr
1,72 Tr
1,20 Tr
1,20 Tr
EBITDA
25,22 Tr
25,22 Tr
5,13 Tr
5,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,42 Tr
-1,42 Tr
-3,50 N
-3,50 N
Các ứng dụng của Google