Finance

Danh sách
Tại sao 544469 tăng 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
544469:BOM
Sri Lotus Developers and Realty Ltd
244,90 ₹
+2,36%
(+5,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:54:18 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544469...
Mở
249,00 ₹
Cao
249,00 ₹
Thấp
236,00 ₹
Vốn hoá thị trường
119,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,39 N
Khối lượng
70,56 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
46,31
Cao nhất trong 52 tuần
249,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
102,40 ₹
EPS
5,29 ₹
Số nhân viên
77
Mở
249,00 ₹
Cao
249,00 ₹
Thấp
236,00 ₹
Vốn hoá thị trường
119,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,39 N
Khối lượng
70,56 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
46,31
Cao nhất trong 52 tuần
249,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
102,40 ₹
EPS
5,29 ₹
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sri Lotus Developers and Realty Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,76 T
2,24 T
3,07 T
1,32 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,26 T
1,71 T
669,81 Tr
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,26 T
1,71 T
669,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,65 Tr
45,60 Tr
64,36 Tr
61,78 Tr
Chi phí hoạt động
194,96 Tr
194,81 Tr
152,60 Tr
175,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,45 T
1,87 T
845,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
500,11 Tr
790,15 Tr
1,21 T
477,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
127,04 Tr
157,55 Tr
-300,73 Tr
136,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
622,26 Tr
942,84 Tr
1,35 T
609,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
622,26 Tr
942,84 Tr
1,35 T
609,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
158,62 Tr
240,55 Tr
339,80 Tr
151,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,49%
25,51%
25,19%
24,93%
Chi phí hoạt động khác
156,18 Tr
145,03 Tr
83,87 Tr
110,53 Tr
Thu nhập ròng
461,53 Tr
697,49 Tr
955,78 Tr
454,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,21%
31,13%
31,08%
34,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
441,64 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,89 Tr
-4,86 Tr
-300,00 N
-5,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,89 Tr
-4,86 Tr
441,34 Tr
-5,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,13 Tr
4,18 Tr
4,37 Tr
3,61 Tr
EBITDA
504,20 Tr
791,80 Tr
1,21 T
481,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google