Finance

Danh sách
Tại sao 544468 tăng 3,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
544468:BOM
B D Industries (Pune) Ltd
123,00 ₹
+3,36%
(+4,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544468...
Mở
119,00 ₹
Cao
123,00 ₹
Thấp
119,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,24 N
Khối lượng
10,80 N
Chỉ số P/E
16,44
Cao nhất trong 52 tuần
123,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,00 ₹
EPS
7,48 ₹
Số nhân viên
45
Mở
119,00 ₹
Cao
123,00 ₹
Thấp
119,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,24 N
Khối lượng
10,80 N
Chỉ số P/E
16,44
Cao nhất trong 52 tuần
123,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,00 ₹
EPS
7,48 ₹
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về B D Industries (Pune) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbdi-group.org
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
239,15 Tr
239,15 Tr
264,08 Tr
264,08 Tr
Giá vốn hàng bán
131,56 Tr
131,56 Tr
139,53 Tr
139,53 Tr
Chi phí doanh thu
131,56 Tr
131,56 Tr
139,53 Tr
139,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,90 Tr
18,90 Tr
19,02 Tr
19,02 Tr
Chi phí hoạt động
72,22 Tr
72,22 Tr
80,83 Tr
80,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
203,78 Tr
203,78 Tr
220,36 Tr
220,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,37 Tr
35,37 Tr
43,72 Tr
43,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-3,10 Tr
-3,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,34 Tr
30,34 Tr
36,98 Tr
36,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,34 Tr
30,34 Tr
36,98 Tr
36,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,02 Tr
8,02 Tr
11,53 Tr
11,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,43%
26,43%
31,17%
31,17%
Chi phí hoạt động khác
48,40 Tr
48,40 Tr
53,66 Tr
53,66 Tr
Thu nhập ròng
22,32 Tr
22,32 Tr
25,46 Tr
25,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,33%
9,33%
9,64%
9,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
453,00 N
453,00 N
Chi phí lãi suất
-5,03 Tr
-5,03 Tr
-3,71 Tr
-3,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,03 Tr
-5,03 Tr
-3,26 Tr
-3,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,91 Tr
4,91 Tr
8,15 Tr
8,15 Tr
EBITDA
40,29 Tr
40,29 Tr
51,84 Tr
51,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google