Finance

Danh sách
544467:BOM
National Securities Depository Ltd
747,40 ₹
-0,20%
(-1,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:41 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544467...
Mở
750,30 ₹
Cao
752,95 ₹
Thấp
746,35 ₹
Vốn hoá thị trường
149,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
389,70 N
Khối lượng
351,06 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.198,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
733,10 ₹
EPS
19,42 ₹
Số nhân viên
549
Mở
750,30 ₹
Cao
752,95 ₹
Thấp
746,35 ₹
Vốn hoá thị trường
149,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
389,70 N
Khối lượng
351,06 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.198,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
733,10 ₹
EPS
19,42 ₹
Số nhân viên
549
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
National Securities Depository Limited is an Indian central securities depository, based in Mumbai. It was established in August 1996 as the first electronic securities depository in India with national coverage. As of 2025, its demat accounts held assets worth ₹464 lakh crore. NSDL provides services to investors, stock brokers, custodians and issuer companies through a network of Depository Participants and digital platforms. Its services are related to dematerialization, transfer and settlement of securities in the Indian securities market. Wikipedia
Giới thiệu về National Securities Depository Ltd
Giám đốc điều hànhPadmaja Chunduru
Số nhân viên549
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnsdl.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,60 T / 4,19 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,32 T
3,94 T
4,87 T
5,60 T
Giá vốn hàng bán
-
-
1,11 T
-
Chi phí doanh thu
-
-
1,11 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
446,38 Tr
500,59 Tr
481,58 Tr
540,02 Tr
Chi phí hoạt động
2,78 T
2,62 T
2,49 T
4,26 T
Tổng chi phí hoạt động
2,78 T
2,62 T
3,59 T
4,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,54 T
1,33 T
1,27 T
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-54,14 Tr
-40,71 Tr
-50,05 Tr
-38,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,25 T
1,16 T
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,25 T
1,19 T
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
357,99 Tr
357,92 Tr
252,22 Tr
305,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,49%
28,53%
21,83%
23,70%
Chi phí hoạt động khác
2,22 T
1,98 T
1,66 T
3,58 T
Thu nhập ròng
1,10 T
896,15 Tr
901,09 Tr
981,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,54%
22,72%
18,52%
17,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,73 Tr
-19,09 Tr
-17,03 Tr
-17,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,73 Tr
-19,09 Tr
-17,03 Tr
-17,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
111,03 Tr
134,10 Tr
139,43 Tr
144,97 Tr
EBITDA
1,65 T
1,38 T
1,33 T
1,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google