Finance

Danh sách
544464:BOM
Umiya Mobile Ltd
83,50 ₹
+0,60%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544464...
Mở
83,00 ₹
Cao
83,50 ₹
Thấp
83,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,73 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
11,77
Cao nhất trong 52 tuần
124,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
41,75 ₹
EPS
7,09 ₹
Số nhân viên
31
Mở
83,00 ₹
Cao
83,50 ₹
Thấp
83,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,73 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
11,77
Cao nhất trong 52 tuần
124,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
41,75 ₹
EPS
7,09 ₹
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Umiya Mobile Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,83 T
1,83 T
2,35 T
2,35 T
Giá vốn hàng bán
1,82 T
1,82 T
2,31 T
2,31 T
Chi phí doanh thu
1,82 T
1,82 T
2,31 T
2,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,17 Tr
14,17 Tr
48,57 Tr
48,57 Tr
Chi phí hoạt động
-21,17 Tr
-21,17 Tr
248,94 Tr
248,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,80 T
1,80 T
2,55 T
2,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,14 Tr
30,14 Tr
-200,28 Tr
-200,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
239,49 Tr
239,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,21 Tr
25,21 Tr
36,25 Tr
36,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,21 Tr
25,21 Tr
36,19 Tr
36,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,29 Tr
6,29 Tr
9,21 Tr
9,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,95%
24,95%
25,40%
25,40%
Chi phí hoạt động khác
-37,29 Tr
-37,29 Tr
198,08 Tr
198,08 Tr
Thu nhập ròng
18,92 Tr
18,92 Tr
27,05 Tr
27,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,04%
1,04%
1,15%
1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
272,66 N
272,66 N
Chi phí lãi suất
-4,93 Tr
-4,93 Tr
-3,29 Tr
-3,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,93 Tr
-4,93 Tr
-3,02 Tr
-3,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,95 Tr
1,95 Tr
2,29 Tr
2,29 Tr
EBITDA
32,09 Tr
32,09 Tr
-198,74 Tr
-198,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google