Finance

Danh sách
Tại sao 544460 giảm 5,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
544460:BOM
Patel Chem Specialities Ltd
155,00 ₹
-5,14%
(-8,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544460...
Mở
164,30 ₹
Cao
166,95 ₹
Thấp
155,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,17 N
Khối lượng
24,00 N
Chỉ số P/E
23,38
Cao nhất trong 52 tuần
167,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,10 ₹
EPS
6,63 ₹
Số nhân viên
137
Mở
164,30 ₹
Cao
166,95 ₹
Thấp
155,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,17 N
Khối lượng
24,00 N
Chỉ số P/E
23,38
Cao nhất trong 52 tuần
167,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
56,10 ₹
EPS
6,63 ₹
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Patel Chem Specialities Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webpatelchem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
305,79 Tr
305,79 Tr
380,53 Tr
380,53 Tr
Giá vốn hàng bán
218,32 Tr
218,32 Tr
297,38 Tr
297,38 Tr
Chi phí doanh thu
218,32 Tr
218,32 Tr
297,38 Tr
297,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,75 Tr
13,75 Tr
20,33 Tr
20,33 Tr
Chi phí hoạt động
47,28 Tr
47,28 Tr
41,65 Tr
41,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,60 Tr
265,60 Tr
339,03 Tr
339,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,19 Tr
40,19 Tr
41,49 Tr
41,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,44 Tr
2,44 Tr
-2,88 Tr
-2,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,04 Tr
40,04 Tr
44,88 Tr
44,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,04 Tr
40,04 Tr
44,88 Tr
44,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,39 Tr
9,39 Tr
12,76 Tr
12,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,45%
23,45%
28,44%
28,44%
Chi phí hoạt động khác
31,76 Tr
31,76 Tr
18,38 Tr
18,38 Tr
Thu nhập ròng
30,65 Tr
30,65 Tr
32,12 Tr
32,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,02%
10,02%
8,44%
8,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,80 Tr
7,80 Tr
Chi phí lãi suất
-2,59 Tr
-2,59 Tr
-1,87 Tr
-1,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,59 Tr
-2,59 Tr
5,93 Tr
5,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,78 Tr
1,78 Tr
2,94 Tr
2,94 Tr
EBITDA
41,97 Tr
41,97 Tr
44,44 Tr
44,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google