Finance

Danh sách
Tại sao 544453 tăng 4,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
544453:BOM
Monarch Surveyrs & Enginerng Conslts Ltd
250,05 ₹
+4,19%
(+10,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544453...
Mở
236,05 ₹
Cao
257,00 ₹
Thấp
236,05 ₹
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,34 N
Khối lượng
16,80 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,40 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,51
Cao nhất trong 52 tuần
331,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
165,00 ₹
EPS
26,30 ₹
Số nhân viên
627
Mở
236,05 ₹
Cao
257,00 ₹
Thấp
236,05 ₹
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,34 N
Khối lượng
16,80 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,40 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,51
Cao nhất trong 52 tuần
331,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
165,00 ₹
EPS
26,30 ₹
Số nhân viên
627
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Monarch Surveyrs & Enginerng Conslts Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên627
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
365,99 Tr
365,99 Tr
492,46 Tr
492,46 Tr
Giá vốn hàng bán
224,70 Tr
224,70 Tr
319,79 Tr
319,79 Tr
Chi phí doanh thu
224,70 Tr
224,70 Tr
319,79 Tr
319,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
216,50 N
216,50 N
Chi phí hoạt động
43,74 Tr
43,74 Tr
34,22 Tr
34,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
268,43 Tr
268,43 Tr
354,01 Tr
354,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,56 Tr
97,56 Tr
138,46 Tr
138,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,98 Tr
7,98 Tr
-8,10 Tr
-8,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,61 Tr
100,61 Tr
152,13 Tr
152,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,61 Tr
100,61 Tr
152,13 Tr
152,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,08 Tr
29,08 Tr
37,49 Tr
37,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,91%
28,91%
24,64%
24,64%
Chi phí hoạt động khác
31,86 Tr
31,86 Tr
27,11 Tr
27,11 Tr
Thu nhập ròng
71,52 Tr
71,52 Tr
114,64 Tr
114,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,54%
19,54%
23,28%
23,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,12 Tr
23,12 Tr
Chi phí lãi suất
-4,93 Tr
-4,93 Tr
-1,34 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,93 Tr
-4,93 Tr
21,78 Tr
21,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,87 Tr
11,87 Tr
6,89 Tr
6,89 Tr
EBITDA
109,43 Tr
109,43 Tr
144,27 Tr
144,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-1,00 N
-220,00 N
-220,00 N
Các ứng dụng của Google