Finance

Danh sách
544441:BOM
Meta Infotech Ltd
72,00 ₹
-1,44%
(-1,05) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544441...
Mở
70,25 ₹
Cao
74,89 ₹
Thấp
70,25 ₹
Vốn hoá thị trường
1,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,11 N
Khối lượng
8,80 N
Chỉ số P/E
12,26
Cao nhất trong 52 tuần
151,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,17 ₹
EPS
5,87 ₹
Số nhân viên
309
Mở
70,25 ₹
Cao
74,89 ₹
Thấp
70,25 ₹
Vốn hoá thị trường
1,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,11 N
Khối lượng
8,80 N
Chỉ số P/E
12,26
Cao nhất trong 52 tuần
151,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
53,17 ₹
EPS
5,87 ₹
Số nhân viên
309
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meta Infotech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên309
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,05 T
1,05 T
298,27 Tr
298,27 Tr
Giá vốn hàng bán
874,56 Tr
874,56 Tr
197,86 Tr
197,86 Tr
Chi phí doanh thu
874,56 Tr
874,56 Tr
197,86 Tr
197,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,82 Tr
55,82 Tr
72,53 Tr
72,53 Tr
Chi phí hoạt động
103,55 Tr
103,55 Tr
58,78 Tr
58,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
978,10 Tr
978,10 Tr
256,64 Tr
256,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,83 Tr
73,83 Tr
41,63 Tr
41,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-1,49 Tr
-1,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,79 Tr
69,79 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,79 Tr
69,79 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,56 Tr
17,56 Tr
1,29 Tr
1,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
25,17%
36,75%
36,75%
Chi phí hoạt động khác
41,54 Tr
41,54 Tr
-20,27 Tr
-20,27 Tr
Thu nhập ròng
52,23 Tr
52,23 Tr
2,22 Tr
2,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,96%
4,96%
0,74%
0,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
931,82 N
931,82 N
Chi phí lãi suất
-4,04 Tr
-4,04 Tr
-4,27 Tr
-4,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,04 Tr
-4,04 Tr
-3,34 Tr
-3,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,19 Tr
6,19 Tr
6,52 Tr
6,52 Tr
EBITDA
80,02 Tr
80,02 Tr
48,11 Tr
48,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google