Finance

Danh sách
544440:BOM
Cryogenic OGS Ltd
412,00 ₹
-1,35%
(-5,65) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544440...
Mở
415,00 ₹
Cao
415,00 ₹
Thấp
405,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,50 N
Khối lượng
8,25 N
Chỉ số P/E
26,79
Cao nhất trong 52 tuần
453,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
151,00 ₹
EPS
15,38 ₹
Số nhân viên
42
Mở
415,00 ₹
Cao
415,00 ₹
Thấp
405,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,50 N
Khối lượng
8,25 N
Chỉ số P/E
26,79
Cao nhất trong 52 tuần
453,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
151,00 ₹
EPS
15,38 ₹
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cryogenic OGS Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
105,32 Tr
105,32 Tr
98,79 Tr
98,79 Tr
Giá vốn hàng bán
56,05 Tr
56,05 Tr
49,51 Tr
49,51 Tr
Chi phí doanh thu
56,05 Tr
56,05 Tr
49,51 Tr
49,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,24 Tr
6,24 Tr
7,60 Tr
7,60 Tr
Chi phí hoạt động
22,21 Tr
22,21 Tr
22,58 Tr
22,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,26 Tr
78,26 Tr
72,08 Tr
72,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,06 Tr
27,06 Tr
26,70 Tr
26,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,24 Tr
3,24 Tr
-3,30 Tr
-3,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,40 Tr
36,40 Tr
31,06 Tr
31,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,20 Tr
30,20 Tr
31,06 Tr
31,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,81 Tr
8,81 Tr
7,73 Tr
7,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,22%
24,22%
24,89%
24,89%
Chi phí hoạt động khác
14,71 Tr
14,71 Tr
13,57 Tr
13,57 Tr
Thu nhập ròng
27,58 Tr
27,58 Tr
23,33 Tr
23,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,19%
26,19%
23,62%
23,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,05 Tr
8,05 Tr
Chi phí lãi suất
-102,00 N
-102,00 N
-404,50 N
-404,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-102,00 N
-102,00 N
7,65 Tr
7,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,25 Tr
1,25 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
EBITDA
28,32 Tr
28,32 Tr
28,34 Tr
28,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,20 Tr
-6,20 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google