Finance

Danh sách
Tại sao 544431 tăng 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
544431:BOM
Ace Alpha Tech Ltd
162,00 ₹
+3,45%
(+5,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544431...
Mở
162,00 ₹
Cao
162,00 ₹
Thấp
162,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,17 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
18,72
Cao nhất trong 52 tuần
165,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
80,05 ₹
EPS
8,66 ₹
Số nhân viên
67
Mở
162,00 ₹
Cao
162,00 ₹
Thấp
162,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,17 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
18,72
Cao nhất trong 52 tuần
165,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
80,05 ₹
EPS
8,66 ₹
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ace Alpha Tech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
44,90 Tr
44,90 Tr
76,27 Tr
76,27 Tr
Giá vốn hàng bán
2,30 Tr
2,30 Tr
5,41 Tr
5,41 Tr
Chi phí doanh thu
2,30 Tr
2,30 Tr
5,41 Tr
5,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
473,00 N
473,00 N
Chi phí hoạt động
5,18 Tr
5,18 Tr
19,14 Tr
19,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,48 Tr
7,48 Tr
24,55 Tr
24,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,42 Tr
37,42 Tr
51,72 Tr
51,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,01 Tr
12,01 Tr
-12,03 Tr
-12,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,42 Tr
49,42 Tr
52,54 Tr
52,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,42 Tr
49,42 Tr
51,53 Tr
51,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,83 Tr
11,83 Tr
14,14 Tr
14,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,94%
23,94%
26,91%
26,91%
Chi phí hoạt động khác
2,78 Tr
2,78 Tr
15,03 Tr
15,03 Tr
Thu nhập ròng
37,59 Tr
37,59 Tr
38,40 Tr
38,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
83,72%
83,72%
50,35%
50,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,84 Tr
11,84 Tr
Chi phí lãi suất
-500,00
-500,00
-500,00
-500,00
Chi phí lãi suất ròng
-500,00
-500,00
11,84 Tr
11,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,40 Tr
2,40 Tr
3,64 Tr
3,64 Tr
EBITDA
39,82 Tr
39,82 Tr
55,36 Tr
55,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google