Finance

Danh sách
Tại sao 544429 giảm 4,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
544429:BOM
HDB Financial Services Ltd
512,70 ₹
-4,81%
(-25,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:51:53 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544429...
Mở
538,60 ₹
Cao
540,00 ₹
Thấp
507,00 ₹
Vốn hoá thị trường
425,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,30 N
Khối lượng
753,30 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,45
Cao nhất trong 52 tuần
797,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
507,00 ₹
EPS
33,18 ₹
Số nhân viên
88 N
Mở
538,60 ₹
Cao
540,00 ₹
Thấp
507,00 ₹
Vốn hoá thị trường
425,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,30 N
Khối lượng
753,30 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,45
Cao nhất trong 52 tuần
797,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
507,00 ₹
EPS
33,18 ₹
Số nhân viên
88 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HDB Financial Services Ltd
Giám đốc điều hànhRamesh Ganesan
Số nhân viên88,2 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhdbfs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
22,57 T
24,22 T
24,88 T
31,88 T
Giá vốn hàng bán
-
193,90 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
-
193,90 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,25 T
9,93 T
10,35 T
10,16 T
Chi phí hoạt động
13,97 T
13,93 T
14,32 T
14,15 T
Tổng chi phí hoạt động
13,97 T
14,12 T
14,32 T
14,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,60 T
10,10 T
10,55 T
17,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,60 T
10,11 T
10,55 T
10,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,60 T
10,10 T
10,55 T
17,74 T
Chi phí thuế thu nhập
2,16 T
2,61 T
2,70 T
2,64 T
Thuế suất hiệu dụng
25,15%
25,77%
25,58%
25,25%
Chi phí hoạt động khác
3,20 T
3,38 T
3,42 T
3,41 T
Thu nhập ròng
6,44 T
7,51 T
7,85 T
7,80 T
Biên lợi nhuận ròng
28,53%
30,99%
31,57%
24,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,74
9,02
9,43
9,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
512,00 Tr
542,70 Tr
548,00 Tr
574,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google