Finance

Danh sách
Tại sao 544414 giảm 3,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
544414:BOM
Bluspring Enterprises Ltd
165,85 ₹
-3,97%
(-6,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544414...
Mở
170,30 ₹
Cao
173,15 ₹
Thấp
163,75 ₹
Vốn hoá thị trường
24,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,47 N
Khối lượng
37,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
181,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,01 ₹
EPS
-0,75 ₹
Số nhân viên
93 N
Mở
170,30 ₹
Cao
173,15 ₹
Thấp
163,75 ₹
Vốn hoá thị trường
24,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,47 N
Khối lượng
37,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
181,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,01 ₹
EPS
-0,75 ₹
Số nhân viên
93 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bluspring Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên93 N
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webbluspring.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,57 T
8,63 T
8,65 T
9,49 T
Giá vốn hàng bán
7,49 T
7,45 T
7,86 T
8,21 T
Chi phí doanh thu
7,49 T
7,45 T
7,86 T
8,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
519,64 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,04 T
1,05 T
640,05 Tr
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
8,53 T
8,50 T
8,50 T
9,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,60 Tr
127,87 Tr
143,16 Tr
67,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,91 Tr
21,25 Tr
-20,76 Tr
53,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,59 Tr
-260,40 Tr
79,56 Tr
23,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,59 Tr
38,48 Tr
134,20 Tr
23,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-13,62 Tr
-28,06 Tr
41,29 Tr
39,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-63,08%
10,78%
51,90%
166,93%
Chi phí hoạt động khác
911,90 Tr
935,59 Tr
-246,07 Tr
1,08 T
Thu nhập ròng
52,33 Tr
-199,27 Tr
41,23 Tr
-4,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,61%
-2,31%
0,48%
-0,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
70,11 Tr
-
Chi phí lãi suất
-77,92 Tr
-110,64 Tr
-70,53 Tr
-98,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,92 Tr
-110,64 Tr
-420,00 N
-98,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
126,94 Tr
112,05 Tr
108,02 Tr
138,11 Tr
EBITDA
171,50 Tr
180,10 Tr
195,62 Tr
184,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google