Finance

Danh sách
544413:BOM
Digitide Solutions Ltd
73,40 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544413...
Mở
79,59 ₹
Cao
79,59 ₹
Thấp
72,67 ₹
Vốn hoá thị trường
10,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,83 N
Khối lượng
2,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
179,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
68,65 ₹
EPS
-1,57 ₹
Số nhân viên
54 N
Mở
79,59 ₹
Cao
79,59 ₹
Thấp
72,67 ₹
Vốn hoá thị trường
10,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,83 N
Khối lượng
2,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
179,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
68,65 ₹
EPS
-1,57 ₹
Số nhân viên
54 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Digitide Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên53,5 N
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webdigitide.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,64 T
7,80 T
8,00 T
7,75 T
Giá vốn hàng bán
-
-
1,32 T
-
Chi phí doanh thu
-
-
1,32 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,55 T
5,75 T
6,19 T
5,83 T
Chi phí hoạt động
7,30 T
7,42 T
6,46 T
7,53 T
Tổng chi phí hoạt động
7,30 T
7,42 T
7,78 T
7,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
345,15 Tr
384,95 Tr
216,92 Tr
217,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,89 Tr
33,91 Tr
-127,18 Tr
43,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,53 Tr
40,14 Tr
-40,89 Tr
109,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
255,70 Tr
298,73 Tr
68,13 Tr
109,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,46 Tr
60,64 Tr
9,16 Tr
79,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
75,05%
151,07%
-22,40%
73,14%
Chi phí hoạt động khác
1,24 T
1,17 T
-423,75 Tr
1,15 T
Thu nhập ròng
-17,81 Tr
-76,05 Tr
-126,96 Tr
-18,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,23%
-0,97%
-1,59%
-0,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
46,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-131,34 Tr
-120,13 Tr
-122,22 Tr
-151,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-131,34 Tr
-120,13 Tr
-75,46 Tr
-151,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
506,31 Tr
490,53 Tr
664,08 Tr
551,76 Tr
EBITDA
828,68 Tr
528,06 Tr
350,29 Tr
747,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google