Finance

Danh sách
544412:BOM
3B Films Ltd
14,50 ₹
-0,68%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544412...
Mở
14,25 ₹
Cao
14,50 ₹
Thấp
13,35 ₹
Vốn hoá thị trường
359,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,60 N
Khối lượng
12,00 N
Chỉ số P/E
19,49
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 ₹
EPS
0,74 ₹
Số nhân viên
59
Mở
14,25 ₹
Cao
14,50 ₹
Thấp
13,35 ₹
Vốn hoá thị trường
359,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,60 N
Khối lượng
12,00 N
Chỉ số P/E
19,49
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 ₹
EPS
0,74 ₹
Số nhân viên
59
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 3B Films Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên59
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang web3bfilms.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
128,58 Tr
128,58 Tr
171,48 Tr
171,48 Tr
Giá vốn hàng bán
77,49 Tr
77,49 Tr
116,63 Tr
116,63 Tr
Chi phí doanh thu
77,49 Tr
77,49 Tr
116,63 Tr
116,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,24 Tr
7,24 Tr
3,72 Tr
3,72 Tr
Chi phí hoạt động
48,33 Tr
48,33 Tr
31,80 Tr
31,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,82 Tr
125,82 Tr
148,43 Tr
148,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,76 Tr
2,76 Tr
23,06 Tr
23,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,29 Tr
5,29 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,73 Tr
-4,73 Tr
15,30 Tr
15,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,73 Tr
-4,73 Tr
15,30 Tr
15,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
1,36 Tr
1,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
8,89%
8,89%
Chi phí hoạt động khác
26,12 Tr
26,12 Tr
13,47 Tr
13,47 Tr
Thu nhập ròng
-4,73 Tr
-4,73 Tr
13,94 Tr
13,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,68%
-3,68%
8,13%
8,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
227,50 N
227,50 N
Chi phí lãi suất
-12,78 Tr
-12,78 Tr
-10,78 Tr
-10,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,78 Tr
-12,78 Tr
-10,55 Tr
-10,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,97 Tr
14,97 Tr
14,61 Tr
14,61 Tr
EBITDA
14,95 Tr
14,95 Tr
32,11 Tr
32,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google