Finance

Danh sách
544411:BOM
Scoda Tubes Ltd
118,75 ₹
+0,08%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544411...
Mở
118,70 ₹
Cao
120,65 ₹
Thấp
118,20 ₹
Vốn hoá thị trường
7,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,78 N
Khối lượng
8,52 N
Chỉ số P/E
18,95
Cao nhất trong 52 tuần
181,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
113,40 ₹
EPS
6,27 ₹
Số nhân viên
161
Mở
118,70 ₹
Cao
120,65 ₹
Thấp
118,20 ₹
Vốn hoá thị trường
7,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,78 N
Khối lượng
8,52 N
Chỉ số P/E
18,95
Cao nhất trong 52 tuần
181,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
113,40 ₹
EPS
6,27 ₹
Số nhân viên
161
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Scoda Tubes Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên161
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,52 T
1,24 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
964,18 Tr
1,05 T
836,57 Tr
845,51 Tr
Chi phí doanh thu
964,18 Tr
1,05 T
836,57 Tr
845,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,01 Tr
30,99 Tr
26,34 Tr
24,62 Tr
Chi phí hoạt động
282,30 Tr
263,21 Tr
268,19 Tr
279,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,25 T
1,32 T
1,10 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
206,17 Tr
206,99 Tr
130,93 Tr
118,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,63 Tr
7,44 Tr
-89,74 Tr
16,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
187,70 Tr
153,30 Tr
93,57 Tr
69,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
187,70 Tr
153,30 Tr
93,57 Tr
69,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,01 Tr
38,58 Tr
30,38 Tr
17,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,58%
25,17%
32,47%
24,97%
Chi phí hoạt động khác
242,10 Tr
209,08 Tr
205,73 Tr
213,53 Tr
Thu nhập ròng
139,69 Tr
114,72 Tr
63,19 Tr
52,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,62%
7,53%
5,11%
4,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
64,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-55,10 Tr
-61,13 Tr
-53,30 Tr
-64,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,10 Tr
-61,13 Tr
10,92 Tr
-64,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,19 Tr
23,14 Tr
36,12 Tr
41,31 Tr
EBITDA
222,62 Tr
252,03 Tr
153,44 Tr
141,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google