Finance

Danh sách
544409:BOM
Astonea Labs Ltd
324,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 14:38:48 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544409...
Vốn hoá thị trường
3,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
36,09
Cao nhất trong 52 tuần
369,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
118,00 ₹
EPS
8,98 ₹
Vốn hoá thị trường
3,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
36,09
Cao nhất trong 52 tuần
369,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
118,00 ₹
EPS
8,98 ₹
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Astonea Labs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webastonea.org
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
331,46 Tr
331,46 Tr
406,46 Tr
406,46 Tr
Giá vốn hàng bán
242,84 Tr
242,84 Tr
249,06 Tr
249,06 Tr
Chi phí doanh thu
242,84 Tr
242,84 Tr
249,06 Tr
249,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,64 Tr
17,64 Tr
28,48 Tr
28,48 Tr
Chi phí hoạt động
72,54 Tr
72,54 Tr
129,21 Tr
129,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
315,39 Tr
315,39 Tr
378,27 Tr
378,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,07 Tr
16,07 Tr
28,19 Tr
28,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
492,50 N
492,50 N
-855,00 N
-855,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,87 Tr
8,87 Tr
19,24 Tr
19,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,87 Tr
8,87 Tr
19,24 Tr
19,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,78 Tr
1,78 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,07%
20,07%
19,50%
19,50%
Chi phí hoạt động khác
44,12 Tr
44,12 Tr
86,56 Tr
86,56 Tr
Thu nhập ròng
7,09 Tr
7,09 Tr
15,49 Tr
15,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
2,14%
3,81%
3,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
891,00 N
891,00 N
Chi phí lãi suất
-7,69 Tr
-7,69 Tr
-8,99 Tr
-8,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,69 Tr
-7,69 Tr
-8,10 Tr
-8,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,77 Tr
10,77 Tr
14,18 Tr
14,18 Tr
EBITDA
26,84 Tr
26,84 Tr
42,37 Tr
42,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google