Finance

Danh sách
Tại sao 544407 giảm 3,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
544407:BOM
Aegis Vopak Terminals Ltd
266,40 ₹
-3,64%
(-10,05) 1 ngày
19 thg 10, 15:59:59 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544407...
Mở
273,05 ₹
Cao
275,20 ₹
Thấp
260,00 ₹
Vốn hoá thị trường
294,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,79 N
Khối lượng
97,66 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
89,74
Cao nhất trong 52 tuần
321,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
158,80 ₹
EPS
2,97 ₹
Số nhân viên
477
Mở
273,05 ₹
Cao
275,20 ₹
Thấp
260,00 ₹
Vốn hoá thị trường
294,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,79 N
Khối lượng
97,66 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
89,74
Cao nhất trong 52 tuần
321,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
158,80 ₹
EPS
2,97 ₹
Số nhân viên
477
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aegis Vopak Terminals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên477
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,88 T
1,97 T
3,76 T
2,34 T
Giá vốn hàng bán
-
-
120,10 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
120,10 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,39 Tr
128,79 Tr
382,08 Tr
127,04 Tr
Chi phí hoạt động
997,04 Tr
1,02 T
1,36 T
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
997,04 Tr
1,02 T
1,48 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
879,25 Tr
956,97 Tr
2,29 T
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,54 Tr
29,27 Tr
-167,98 Tr
43,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
710,11 Tr
791,00 Tr
1,94 T
889,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
710,11 Tr
791,00 Tr
1,94 T
889,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
170,72 Tr
175,86 Tr
147,85 Tr
195,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,04%
22,23%
7,64%
21,99%
Chi phí hoạt động khác
366,42 Tr
387,06 Tr
256,35 Tr
416,37 Tr
Thu nhập ròng
539,39 Tr
615,14 Tr
1,47 T
660,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,75%
31,15%
39,16%
28,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
204,13 Tr
-
Chi phí lãi suất
-183,68 Tr
-195,24 Tr
-386,64 Tr
-393,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-183,68 Tr
-195,24 Tr
-182,51 Tr
-393,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
495,22 Tr
502,07 Tr
716,64 Tr
554,71 Tr
EBITDA
1,31 T
1,15 T
2,63 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google