Finance

Danh sách
544406:BOM
Unified Data-Tech Solutions Limited
480,70 ₹
+1,53%
(+7,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:14 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544406...
Mở
482,50 ₹
Cao
487,95 ₹
Thấp
478,05 ₹
Vốn hoá thị trường
9,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,63 N
Khối lượng
10,80 N
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
1,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,70
Cao nhất trong 52 tuần
535,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
284,00 ₹
EPS
20,28 ₹
Số nhân viên
39
Mở
482,50 ₹
Cao
487,95 ₹
Thấp
478,05 ₹
Vốn hoá thị trường
9,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,63 N
Khối lượng
10,80 N
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
1,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,70
Cao nhất trong 52 tuần
535,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
284,00 ₹
EPS
20,28 ₹
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unified Data-Tech Solutions Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webudtechs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
745,14 Tr
745,14 Tr
694,87 Tr
694,87 Tr
Giá vốn hàng bán
642,77 Tr
642,77 Tr
578,67 Tr
578,67 Tr
Chi phí doanh thu
642,77 Tr
642,77 Tr
578,67 Tr
578,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,36 Tr
2,36 Tr
Chi phí hoạt động
9,57 Tr
9,57 Tr
10,21 Tr
10,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
652,34 Tr
652,34 Tr
588,88 Tr
588,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,80 Tr
92,80 Tr
105,99 Tr
105,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,90 Tr
21,90 Tr
-21,90 Tr
-21,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
114,70 Tr
114,70 Tr
152,88 Tr
152,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,70 Tr
114,70 Tr
87,14 Tr
87,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,35 Tr
28,35 Tr
35,49 Tr
35,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,72%
24,72%
23,22%
23,22%
Chi phí hoạt động khác
8,31 Tr
8,31 Tr
6,23 Tr
6,23 Tr
Thu nhập ròng
86,35 Tr
86,35 Tr
117,38 Tr
117,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,59%
11,59%
16,89%
16,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,06 Tr
3,06 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-2,00 N
-2,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
3,06 Tr
3,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,25 Tr
1,25 Tr
1,63 Tr
1,63 Tr
EBITDA
94,05 Tr
94,05 Tr
107,58 Tr
107,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,91 Tr
-15,91 Tr
15,91 Tr
15,91 Tr
Các ứng dụng của Google