Finance

Danh sách
Tại sao 544402 tăng 3,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
544402:BOM
Jash Engineering Ltd
547,60 ₹
+3,51%
(+18,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544402...
Mở
531,55 ₹
Cao
547,70 ₹
Thấp
524,35 ₹
Vốn hoá thị trường
34,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,33 N
Khối lượng
5,88 N
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,40 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,31
Cao nhất trong 52 tuần
619,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
321,00 ₹
EPS
13,58 ₹
Số nhân viên
662
Mở
531,55 ₹
Cao
547,70 ₹
Thấp
524,35 ₹
Vốn hoá thị trường
34,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,33 N
Khối lượng
5,88 N
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,40 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,31
Cao nhất trong 52 tuần
619,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
321,00 ₹
EPS
13,58 ₹
Số nhân viên
662
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jash Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên662
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjashindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 T
1,60 T
2,91 T
1,50 T
Giá vốn hàng bán
673,98 Tr
717,38 Tr
1,29 T
620,97 Tr
Chi phí doanh thu
673,98 Tr
717,38 Tr
1,29 T
620,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
376,76 Tr
384,84 Tr
378,92 Tr
422,56 Tr
Chi phí hoạt động
747,85 Tr
768,79 Tr
957,43 Tr
853,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,49 T
2,25 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
153,56 Tr
118,81 Tr
655,07 Tr
24,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,48 Tr
40,83 Tr
-112,08 Tr
61,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
140,88 Tr
129,06 Tr
693,37 Tr
65,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,88 Tr
129,06 Tr
691,66 Tr
65,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,21 Tr
-1,61 Tr
126,84 Tr
14,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,15%
-1,25%
18,29%
22,27%
Chi phí hoạt động khác
322,27 Tr
333,17 Tr
526,02 Tr
374,38 Tr
Thu nhập ròng
111,62 Tr
134,12 Tr
566,93 Tr
48,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,09%
8,36%
19,51%
3,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
47,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-33,75 Tr
-30,55 Tr
-1,30 Tr
-20,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,75 Tr
-30,55 Tr
46,35 Tr
-20,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,82 Tr
50,78 Tr
52,49 Tr
56,07 Tr
EBITDA
200,47 Tr
153,92 Tr
694,04 Tr
74,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google