Finance

Danh sách
544400:BOM
Manoj Jewellers Ltd
18,25 ₹
+0,66%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544400...
Mở
18,89 ₹
Cao
18,90 ₹
Thấp
17,50 ₹
Vốn hoá thị trường
327,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,33 N
Khối lượng
52,00 N
Chỉ số P/E
2,28
Cao nhất trong 52 tuần
45,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,50 ₹
EPS
8,00 ₹
Số nhân viên
21
Mở
18,89 ₹
Cao
18,90 ₹
Thấp
17,50 ₹
Vốn hoá thị trường
327,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,33 N
Khối lượng
52,00 N
Chỉ số P/E
2,28
Cao nhất trong 52 tuần
45,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,50 ₹
EPS
8,00 ₹
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Manoj Jewellers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
345,70 Tr
345,70 Tr
225,25 Tr
225,25 Tr
Giá vốn hàng bán
297,00 Tr
297,00 Tr
186,12 Tr
186,12 Tr
Chi phí doanh thu
297,00 Tr
297,00 Tr
186,12 Tr
186,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,31 Tr
2,31 Tr
9,55 Tr
9,55 Tr
Chi phí hoạt động
8,30 Tr
8,30 Tr
12,05 Tr
12,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
305,29 Tr
305,29 Tr
198,18 Tr
198,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,41 Tr
40,41 Tr
27,07 Tr
27,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,50 N
10,50 N
-1,37 Tr
-1,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,76 Tr
37,76 Tr
23,16 Tr
23,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,76 Tr
37,76 Tr
23,16 Tr
23,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,48 Tr
9,48 Tr
6,32 Tr
6,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,11%
25,11%
27,27%
27,27%
Chi phí hoạt động khác
5,52 Tr
5,52 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Thu nhập ròng
28,27 Tr
28,27 Tr
16,84 Tr
16,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,18%
8,18%
7,48%
7,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
46,50 N
46,50 N
Chi phí lãi suất
-2,66 Tr
-2,66 Tr
-2,58 Tr
-2,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,66 Tr
-2,66 Tr
-2,54 Tr
-2,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
465,50 N
465,50 N
465,50 N
465,50 N
EBITDA
40,87 Tr
40,87 Tr
27,48 Tr
27,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google